improper

/im'prɔpə/
tính từ
  1. không hợp, không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ; không phải lỗi, không phải phép, không ổn
  2. sai, không đúng
    • improper treatment of disease may cause death
      trị bệnh sai có thể làm người bệnh thiệt mạng
  3. không lịch sự, không đứng đắn, không chỉnh
    • improper manters
      cách xử sự không đứng đắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "improper"

improper
Wearing improper attire to the golf course is not allowed.