outdoorsy
/aut'dɔ:zi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích hoạt động ngoài trời: Dùng để mô tả một người có sở thích, tính cách hoặc lối sống ưa chuộng các hoạt động diễn ra ở ngoài trời, như leo núi, cắm trại, đi bộ đường dài.
- Thuộc về hoặc phù hợp với đời sống ngoài trời: Mô tả đặc tính gắn liền với môi trường tự nhiên bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a very outdoorsy person who spends every weekend hiking. (Cô ấy là một người rất thích hoạt động ngoài trời, người mà dành mỗi cuối tuần để đi bộ đường dài.)
- They lead an outdoorsy life, camping and fishing most of the year. (Họ sống một cuộc sống ngoài trời, cắm trại và câu cá hầu hết thời gian trong năm.)
- This jacket is perfect for someone with an outdoorsy lifestyle. (Chiếc áo khoác này hoàn hảo cho một người có lối sống ưa hoạt động ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Outdoorsy types": chỉ những người thuộc tuýp thích hoạt động ngoài trời.
- The festival attracts outdoorsy types from all over the country. (Lễ hội thu hút những người thích hoạt động ngoài trời từ khắp cả nước.)
"Outdoorsy pursuits": các hoạt động, thú vui ngoài trời.
- His favorite outdoorsy pursuits include rock climbing and kayaking. (Những thú vui ngoài trời yêu thích của anh ấy bao gồm leo núi đá và chèo thuyền kayak.)
Biến thể và từ gần giống
Outdoors (danh từ/trạng từ): bên ngoài, ngoài trời.
- The children love to play outdoors. (Bọn trẻ thích chơi đùa ngoài trời.)
Outdoor (tính từ): ở ngoài trời, dùng cho ngoài trời.
- We have an outdoor swimming pool. (Chúng tôi có một bể bơi ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
- Nature-loving: yêu thiên nhiên.
- Active: năng động.
- Rugged: dẻo dai, mạnh mẽ (thường dùng để mô tả phong cách sống hoặc ngoại hình phù hợp với ngoài trời).
Thành ngữ liên quan
- To have a zest for the outdoors: có niềm đam mê với các hoạt động ngoài trời.
- Her zest for the outdoors is contagious. (Niềm đam mê hoạt động ngoài trời của cô ấy rất dễ lây lan.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngoài trời
- outdoorsy lifecuộc sống ngoài trời
- thích sống ngoài trời (người)