outdoorsy

/aut'dɔ:zi/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngoài trời
    • outdoorsy life
      cuộc sống ngoài trời
  2. thích sống ngoài trời (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

outdoorsy
She enjoys hiking and camping because she is very outdoorsy.