outdoors
Phó từ:
- Ở ngoài trời, ở bên ngoài tòa nhà: Chỉ hành động hoặc sự kiện diễn ra ở không gian mở, không có mái che, bên ngoài các công trình kiến trúc.
- Ở ngoài nhà: Chỉ việc ở bên ngoài ngôi nhà, căn hộ nơi sinh sống.
Danh từ:
- Khu vực bên ngoài, không gian ngoài trời: Chỉ môi trường tự nhiên, không gian mở không bị giới hạn bởi tường và mái nhà.
- Thiên nhiên, không gian mở: Chỉ môi trường bên ngoài nói chung, thường gắn với không khí trong lành và các hoạt động ngoài trời.
Phó từ:
- The children love to play outdoors. (Bọn trẻ thích chơi ở ngoài trời.)
- We decided to eat outdoors because the weather was nice. (Chúng tôi quyết định ăn ở ngoài trời vì thời tiết đẹp.)
Danh từ:
- He enjoys the fresh air of the outdoors. (Anh ấy tận hưởng không khí trong lành của không gian ngoài trời.)
- Camping is a great way to experience the outdoors. (Cắm trại là một cách tuyệt vời để trải nghiệm thiên nhiên.)
"to be an outdoors person": là người thích hoạt động ngoài trời.
- She's a real outdoors person; she loves hiking and fishing. (Cô ấy là một người thích hoạt động ngoài trời thực thụ; cô ấy thích đi bộ đường dài và câu cá.)
"the great outdoors": thiên nhiên hùng vĩ, không gian ngoài trời rộng lớn (thường dùng để chỉ vùng nông thôn, núi rừng).
- They went to the mountains to enjoy the great outdoors. (Họ đã lên núi để tận hưởng thiên nhiên hùng vĩ.)
Outdoor (tính từ): thuộc về ngoài trời, dùng cho ngoài trời.
- Outdoor activities (các hoạt động ngoài trời)
- An outdoor swimming pool (một bể bơi ngoài trời)
Indoors (phó từ/danh từ): trái nghĩa, chỉ ở trong nhà, không gian trong nhà.
- Let's go indoors, it's starting to rain. (Chúng ta hãy vào trong nhà đi, trời bắt đầu mưa rồi.)
- Outside (phó từ/danh từ/tính từ): bên ngoài, ngoài trời (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- In the open air: ở ngoài trời (cụm từ nhấn mạnh không khí tự do).
- Al fresco (tính từ/phó từ): ngoài trời (từ mượn tiếng Ý, thường dùng cho bữa ăn).
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "outdoors" vì nó thường đóng vai trò trạng từ hoặc danh từ. Các cụm động từ thường đi với "go", "be", "play" để chỉ hoạt động.) - Go outdoors: đi ra ngoài trời. - You should go outdoors and get some sunshine. (Bạn nên ra ngoài trời và đón chút ánh nắng.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outdoors". Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm "ngoài trời" có thể dùng từ "outside" hoặc "open air".)
- ở ngoài trời, ở ngoài nhà
- khu vực bên ngoài (một toà nhà...)
- ngoài trời