outdoors

/'aut'dɔ:z/
phó từ
  1. ngoài trời, ở ngoài nhà
danh từ
  1. khu vực bên ngoài (một toà nhà...)
  2. ngoài trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "outdoors"

Từ có nhắc đến "outdoors"

outdoors
We play outdoors in the park on a sunny summer day.