outdraw
/aut'drɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Rút súng ra nhanh hơn (ai đó): Hành động rút vũ khí (thường là súng) ra khỏi bao với tốc độ nhanh hơn đối thủ, đặc biệt trong các cuộc đấu súng tưởng tượng hoặc trong các bộ phim cao bồi phương Tây.
- Có sức thu hút mạnh hơn: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong tiếng Mỹ) Thu hút được nhiều sự chú ý, khán giả, hoặc sự ủng hộ hơn một đối thủ cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa rút súng):
- In the old Western movie, the hero could outdraw any villain. (Trong bộ phim cao bồi cũ, người anh hùng có thể rút súng nhanh hơn bất kỳ tên phản diện nào.)
- He practiced for years to outdraw his opponent. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để có thể rút súng nhanh hơn đối thủ.)
Động từ (Nghĩa thu hút):
- The new superhero movie is expected to outdraw all other films at the box office this weekend. (Bộ phim siêu anh hùng mới dự kiến sẽ thu hút nhiều khán giả hơn tất cả các phim khác tại phòng vé vào cuối tuần này.)
- Our marketing campaign needs to outdraw the competition. (Chiến dịch marketing của chúng ta cần phải thu hút mạnh hơn đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outdraw someone": Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh trực tiếp, so sánh giữa hai đối tượng. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc vượt trội hơn một đối thủ cụ thể.
- The veteran gunslinger was finally outdrawn by a young newcomer. (Tay súng kỳ cựu cuối cùng đã bị một tân binh trẻ tuổi rút súng nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Outdrew: (Động từ, quá khứ của "outdraw").
- He outdrew his rival in a split second. (Anh ta đã rút súng nhanh hơn đối thủ trong tích tắc.)
- Outdrawn: (Động từ, quá khứ phân từ của "outdraw").
- She has never been outdrawn in a quick-draw contest. (Cô ấy chưa bao giờ bị ai rút súng nhanh hơn trong một cuộc thi rút súng nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Outgun: (Động từ) Vượt trội về hỏa lực hoặc sức mạnh; trong ngữ cảnh không chính thức, cũng có thể mang nghĩa vượt trội hơn.
- Outperform: (Động từ) Thực hiện tốt hơn, vượt trội hơn (nghĩa rộng, thường dùng cho nghĩa thu hút).
- Outpace: (Động từ) Vượt nhanh hơn, vượt trội hơn về tốc độ hoặc mức độ tăng trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outdraw".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outdraw".
ngoại động từ outdrew, outdrawn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)
- có sức thu hút mạnh hơn