outflank

/aut'flæɳk/
Học thuật
Thân thiện
outflank

The general ordered his cavalry to outflank the enemy position.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh vào sườn, đánh lấn vào sườn (quân địch): Hành động di chuyển quân đội vòng qua một bên sườn (cánh) của đội quân đối phương để tấn công từ hướng đó, thường để giành lợi thế chiến thuật.
    • Vượt trội, khôn hơn, láu hơn (nghĩa ẩn dụ): Hành động vượt qua hoặc đánh bại đối thủ bằng một chiến lược thông minh, bất ngờ hoặc sáng tạo, tương tự như cách đánh vòng sườn trong quân sự.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa quân sự):

    • The general planned to outflank the enemy by sending cavalry through the forest. (Vị tướng lên kế hoạch đánh vào sườn quân địch bằng cách phái kỵ binh xuyên qua khu rừng.)
    • Their strategy was to outflank our defensive positions. (Chiến lược của họ đánh lấn vào sườn các vị trí phòng thủ của chúng ta.)
  • Ngoại động từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The smaller company outflanked its larger competitor by launching an innovative product. (Công ty nhỏ hơn đã vượt trội đối thủ lớn hơn bằng cách ra mắt một sản phẩm sáng tạo.)
    • In the debate, she managed to outflank her opponent with a clever argument. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã khôn hơn đối thủ bằng một lập luận thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be outflanked": Bị đánh vào sườn hoặc bị vượt qua một cách chiến thuật.
    • The army was completely outflanked and had to retreat. (Đội quân đã hoàn toàn bị đánh vào sườn buộc phải rút lui.)
    • Our marketing team felt outflanked by their sudden social media campaign. (Đội ngũ marketing của chúng tôi cảm thấy bị vượt mặt bởi chiến dịch mạng xã hội bất ngờ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flanking maneuver (n): Chiến thuật đánh vòng sườn, một động tác quân sự cụ thể để thực hiện việc "outflank".
    • The success of the battle depended on a swift flanking maneuver. (Thành công của trận chiến phụ thuộc vào một chiến thuật đánh vòng sườn nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Outmaneuver (v): Vận động giỏi hơn, vượt mặt (nhấn mạnh đến sự khéo léo trong chiến thuật hoặc hành động).
  • Outsmart (v): Khôn hơn, thông minh hơn (nhấn mạnh đến trí tuệ, mưu mẹo).
  • Bypass (v): Đi vòng qua, bỏ qua (có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động được diễn đạt trọn vẹn bởi động từ "outflank".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outflank" một cách cố định.)

outflank

The general ordered his cavalry to outflank the enemy position.

ngoại động từ
  1. đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)
  2. dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khôn hơn, láu hơn

Từ đồng nghĩa