outrank
/aut'ræɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Có cấp bậc cao hơn, có thứ hạng cao hơn: Chỉ việc một người hoặc một thứ gì đó có vị trí, cấp bậc, hoặc thứ hạng cao hơn một người/vật khác trong một hệ thống phân cấp, thường là trong quân đội, tổ chức, hoặc bảng xếp hạng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- In the military, a general outranks a colonel. (Trong quân đội, một vị tướng có cấp bậc cao hơn một đại tá.)
- Her years of experience outrank his formal education in this field. (Kinh nghiệm nhiều năm của cô ấy có giá trị hơn bằng cấp chính quy của anh ta trong lĩnh vực này.)
- Safety concerns should outrank all other considerations. (Các mối quan tâm về an toàn phải được ưu tiên cao hơn tất cả các cân nhắc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: "Outrank" có thể được dùng để so sánh mức độ quan trọng hoặc giá trị tương đối, không chỉ cấp bậc chính thức.
- For many voters, a candidate's integrity outranks their political experience. (Đối với nhiều cử tri, sự chính trực của một ứng cử viên quan trọng hơn kinh nghiệm chính trị của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rank (n): cấp bậc, thứ hạng.
- He holds a high rank in the company. (Anh ấy giữ một cấp bậc cao trong công ty.)
- Rank (v): xếp hạng.
- This university ranks among the top ten in the country. (Trường đại học này được xếp hạng trong top 10 của cả nước.)
- Senior to: cao cấp hơn, thâm niên hơn (thường dùng trong công việc).
- She is senior to me in the department. (Cô ấy có thâm niên cao hơn tôi trong bộ phận.)
Từ đồng nghĩa
- Take precedence over: được ưu tiên hơn, có quyền ưu tiên hơn.
- Surpass in rank: vượt trội về cấp bậc.
- Be superior to: cao cấp hơn, vượt trội hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "outrank" không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "outrank".)
ngoại động từ
- hơn cấp, ở cấp cao hơn