outring

/aut'riɳ/
Học thuật
Thân thiện
outring

The singer outrings the entire choir with her powerful voice.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kêu to hơn, kêu át (tiếng người hoặc vật khác): Hành động tạo ra âm thanh lớn hơn, mạnh hơn hoặc vang xa hơn một âm thanh khác, khiến âm thanh đó bị lấn át.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The church bells outring the noise of the market. (Tiếng chuông nhà thờ kêu át tiếng ồn của chợ.)
    • Her powerful voice could outring the entire choir. (Giọng hát mạnh mẽ của ấy có thể kêu át cả dàn hợp xướng.)
    • We tried to outring each other with our laughter. (Chúng tôi cố gắng cười to át nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả: Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc mô tả sinh động để so sánh cường độ âm thanh.
    • The trumpet's call outrang the thunder. (Tiếng kèn trumpet vang át cả tiếng sấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Outringing (danh động từ/ tính từ): Hành động hoặc đặc điểm kêu to hơn, át tiếng.
    • The outringing cheers filled the stadium. (Những tiếng reo hò át tiếng nhau làm đầy sân vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Outshout: Hét to hơn.
  • Drown out: Làm át đi (âm thanh).
  • Overpower: Át đi (về cường độ).
Từ trái nghĩa
  • Whisper: Thì thầm.
  • Be drowned out: Bị át tiếng.
outring

The singer outrings the entire choir with her powerful voice.

ngoại động từ
  1. kêu to hơn, kêu át

Từ gần giống

Từ chứa "outring"