outthrust
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần nhô ra, mỏm đá nhô ra: "outthrust" chỉ một phần của tảng đá hoặc khối đá nhô ra từ bề mặt chính, thường là một mỏm đá lộ thiên mở rộng ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hikers stood on the outthrust of the cliff to admire the view. (Những người đi bộ đường dài đứng trên mỏm đá nhô ra của vách đá để ngắm cảnh.)
- Geologists studied the outthrust of rock to understand the region's geological history. (Các nhà địa chất đã nghiên cứu phần đá nhô ra để hiểu lịch sử địa chất của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an outthrust of rock": một mỏm đá nhô ra.
- The outthrust of rock provided a natural shelter from the rain. (Mỏm đá nhô ra đó tạo nên một nơi trú ẩn tự nhiên khỏi mưa.)
"the outthrust of a mountain": phần nhô ra của một ngọn núi.
- The outthrust of the mountain was visible from miles away. (Phần nhô ra của ngọn núi có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
Biến thể và từ gần giống
Outthrust (động từ): đẩy ra, nhô ra.
- The tree roots outthrust from the soil. (Rễ cây đẩy ra khỏi đất.)
Thrust (danh từ/động từ): sự đẩy, lực đẩy; đẩy mạnh.
- The thrust of the engine propelled the plane forward. (Lực đẩy của động cơ đã đưa máy bay tiến về phía trước.)
Từ đồng nghĩa
- Projection: phần nhô ra, phần lồi ra.
- Protrusion: sự nhô ra, phần nhô ra.
- Outcrop: mỏm đá lộ thiên (thường dùng trong địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thrust out: đẩy ra ngoài, nhô ra.
- The rock thrust out from the hillside. (Tảng đá nhô ra từ sườn đồi.)
Thành ngữ liên quan
To be on the thrust: (hiếm dùng) ở vị trí bị tấn công hoặc đẩy ra.
- The soldiers were on the thrust during the battle. (Những người lính đã ở trong tình thế bị tấn công trong trận chiến.)
Thrust and parry: đẩy và đỡ (thường dùng trong đấu kiếm hoặc tranh luận).
- Their debate was full of thrust and parry. (Cuộc tranh luận của họ đầy những pha đẩy và đỡ.)