athirst

/ə'θə:st/
Học thuật
Thân thiện
athirst

The student was athirst for knowledge and read many books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khao khát, khát khao: Trạng thái mong muốn hoặc khao khát một điều đó một cách mãnh liệt, thường về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn từ "thirsty".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The young scholar was athirst for new discoveries. (Nhà học giả trẻ tuổi khao khát những khám phá mới.)
    • He felt athirst for adventure after reading the novel. (Anh ấy cảm thấy khát khao phiêu lưu sau khi đọc cuốn tiểu thuyết.)
    • Her soul was athirst for truth and justice. (Tâm hồn ấy khao khát sự thật công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be athirst for something": khao khát, khát khao một điều đó.
    • A generation athirst for change took to the streets. (Một thế hệ khao khát sự thay đổi đã xuống đường.)
    • The artist was athirst for creative freedom. (Người nghệ sĩ khao khát sự tự do sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirsty (adj): khát (nghĩa đen về nước); khát khao (nghĩa bóng, thông dụng hơn "athirst").
    • I am thirsty for a glass of water. (Tôi khát nước.)
    • She is thirsty for knowledge. ( ấy khát khao kiến thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Eager: háo hức, nôn nóng.
  • Desirous: khao khát, mong muốn (trang trọng).
  • Yearning: khao khát, mong mỏi da diết.
  • Longing: khao khát, mong mỏi.
Lưu ý
  • Athirst một từ sắc thái cổ điển, trang trọng ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Từ thirsty thông dụng hơn nhiều, ngay cả khi dùng với nghĩa bóng.
  • Cấu trúc phổ biến nhất của từ này "athirst for" + danh từ.
athirst

The student was athirst for knowledge and read many books.

tính từ
  1. khát
  2. khao khát
    • to be athirst for something
      khao khát cái

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự