authorized

authorized

The librarian is the only authorized person to check out rare books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cho phép, được ủy quyền: "authorized" chỉ một hành động, tài liệu, hoặc người đã nhận được sự chấp thuận chính thức từ cơ quan thẩm quyền.
    • Được chứng thực: Trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính, "authorized" có nghĩa một việc đó đã được xác nhận hợp lệ bởi người quyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Only authorized personnel can enter this building. (Chỉnhân viên được ủy quyền mới có thể vào tòa nhà này.)
    • She gave an authorized statement to the press. ( ấy đã đưa ra một tuyên bố được cho phép cho báo chí.)
    • This is the authorized version of the software. (Đây phiên bản phần mềm đã được chứng thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be authorized to do something": được phép làm gì đó.
    • He is authorized to sign contracts on behalf of the company. (Anh ấy được ủy quyền hợp đồng thay mặt công ty.)
  • "authorized agent": đại được ủy quyền.
    • The authorized agent will handle all transactions. (Đại được ủy quyền sẽ xử lý tất cả các giao dịch.)
  • "authorized capital": vốn điều lệ đã được phê duyệt.
    • The company's authorized capital is one million dollars. (Vốn điều lệ đã được phê duyệt của công ty một triệu đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Authorize (động từ): cho phép, ủy quyền.
    • The manager authorized the payment. (Người quản lý đã cho phép thanh toán.)
  • Authorization (danh từ): sự cho phép, giấy ủy quyền.
    • You need authorization to access the database. (Bạn cần sự cho phép để truy cập cơ sở dữ liệu.)
  • Unauthorized (tính từ): không được phép, trái phép.
    • Unauthorized access is prohibited. (Truy cập trái phép bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Approved: được chấp thuận.
    • The plan was approved by the board. (Kế hoạch đã được hội đồng chấp thuận.)
  • Sanctioned: được phê chuẩn, được chấp nhận.
    • The sanctioned event took place as scheduled. (Sự kiện được phê chuẩn đã diễn ra theo lịch trình.)
  • Licensed: được cấp phép.
    • He is a licensed driver. (Anh ấy một tài xế được cấp phép.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "authorized". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ:
    • Authorized by: được ủy quyền bởi.
      • The payment was authorized by the finance department. (Khoản thanh toán đã được bộ phận tài chính ủy quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Authorized version": bản dịch chính thức (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, như Kinh Thánh bản King James).
    • The authorized version of the Bible is widely used. (Bản dịch chính thức của Kinh Thánh được sử dụng rộng rãi.)