outward-bound

/'autwəd'baund/
Học thuật
Thân thiện
outward-bound

The outward-bound ship sails from the harbor at dawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hàng hải) Đang đi ra nước ngoài, đang ra khơi: Dùng để mô tả một con tàu đang trong hành trình rời khỏi cảng, thường để đi đến một cảngnước ngoài hoặc ra biển khơi.
    • Hướng ra ngoài, đi ra ngoài: Mô tả một hành trình, chuyến đi hoặc phương hướng di chuyển ra khỏi một điểm xuất phát, thường từ đất liền ra biển hoặc từ quốc gia này sang quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The outward-bound ship carried goods to Europe. (Con tàu đang đi ra nước ngoài chở hàng hóa đến châu Âu.)
    • We waved goodbye to the passengers on the outward-bound voyage. (Chúng tôi vẫy tay chào tạm biệt những hành khách trên chuyến hải trình đang ra khơi.)
    • All outward-bound flights were delayed due to the storm. (Tất cả các chuyến bay đi ra nước ngoài đều bị hoãn cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outward-bound course/direction": lộ trình/hướng đi ra ngoài.

    • The captain set an outward-bound course for the open sea. (Thuyền trưởng đã vạch ra một lộ trình đi ra biển khơi.)
  • Dùng như một bộ phận mô tả: Thường đứng trước danh từ như "ship", "vessel", "journey", "flight".

    • The harbor was busy with outward-bound traffic. (Bến cảng nhộn nhịp với các luồng tàu đang ra khơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Outward (adj, adv): hướng ra ngoài, bề ngoài.

    • Despite her outward calm, she was very nervous. (Bất chấp vẻ bình tĩnh bề ngoài, ấy đã rất lo lắng.)
  • Inward-bound (adj): đang đi vào, đang cập bến (trái nghĩa với "outward-bound").

    • The inward-bound ships are waiting to enter the port. (Những con tàu đang đi vào đang chờ để vào cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Departing: đang khởi hành, đang rời đi.
  • Outgoing: đi ra, hướng ra ngoài (dùng cho phương tiện, thư từ).
  • Seaward-bound: hướng ra biển.
Lưu ý
  • "Outward-bound" thường được viết dấu gạch nối (-) khi đóng vai trò tính từ đứng trước danh từ ( dụ: an outward-bound ship). Khi đứng sau động từ "to be", đôi khi có thể viết không dấu gạch nối ( dụ: The ship is outward bound).
  • Từ này nguồn gốc được sử dụng phổ biến nhất trong ngữ cảnh hàng hải, nhưng ngày nay cũng có thể áp dụng cho các phương tiện vận tải khác như máy bay.
outward-bound

The outward-bound ship sails from the harbor at dawn.

tính từ
  1. (hàng hải) đi ra nước ngoài (tàu)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự