outward-bound

/'autwəd'baund/
tính từ
  1. (hàng hải) đi ra nước ngoài (tàu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

outward-bound
The outward-bound ship sails from the harbor at dawn.