ouzel
/'u:zl/ Cách viết khác : (ousel) /'u:zl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim hét: Một loài chim thuộc họ Hoét (Turdidae), thường có bộ lông màu tối, phổ biến ở châu Âu. Từ này đặc biệt dùng để chỉ loài chim hét đen (common blackbird).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ouzel is known for its beautiful song. (Chim hét được biết đến với tiếng hót hay.)
- We spotted an ouzel by the riverbank. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim hét ở bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Water ouzel": Một tên gọi khác cho loài chim lội suối (dipper), thuộc họ Cinclidae. Đây là một loài chim sống gần nước, khác với chim hét thông thường.
- The water ouzel can walk underwater to find food. (Chim lội suối có thể đi dưới nước để tìm thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ousel (n): Cách viết khác của "ouzel".
- Blackbird (n): Chim hét đen, từ đồng nghĩa phổ biến cho "ouzel" (theo nghĩa chim hét châu Âu).
- Thrush (n): Chim hét (tên gọi chung cho họ Turdidae).
Từ đồng nghĩa
- Blackbird: chim hét đen.
- Merle: (từ cổ, chủ yếu dùng trong thơ ca) chim hét đen.
danh từ
- (động vật học) chim hét