merle
/mə:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim hét: Tên gọi một loài chim thuộc họ Hoét (Turdidae), có bộ lông thường màu đen hoặc xám đen. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- Chim hoét đen châu Âu: Tên gọi cụ thể cho loài chim Turdus merula, còn được biết đến phổ biến hơn với tên "blackbird".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old poet wrote about a singing merle in the garden. (Nhà thơ già đã viết về một con chim hét đang hót trong vườn.)
- In some dialects, a merle is simply a blackbird. (Trong một số phương ngữ, "merle" đơn giản chỉ là chim hoét đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc thơ ca cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca cũ để chỉ loài chim biết hót này, mang sắc thái cổ kính.
- The melancholy song of the merle echoed through the glen. (Tiếng hát buồn bã của chim hét vang vọng qua thung lũng nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blackbird (n): Tên gọi phổ biến hiện đại cho cùng loài chim ().
- Thrush (n): Chim họ Hoét, là nhóm chim lớn hơn bao gồm "merle".
Từ đồng nghĩa
- Blackbird: chim hoét đen (tên gọi phổ biến hiện đại).
- Common blackbird: chim hoét đen thường.
Lưu ý
- "Merle" là một từ có tính chất cổ, chuyên ngành hoặc vùng miền. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng "blackbird" thay thế.
- Không nên nhầm lẫn với từ "merle" dùng để mô tả màu lông loang lổ (thường ở chó, như chó chăn cừu), vì đó là một từ đồng âm khác nghĩa.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) chim hét