merle

/mə:l/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) chim hét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "merle"

merle
A merle sings from a branch in the morning sun.