merle

/mə:l/
Học thuật
Thân thiện
merle

A merle sings from a branch in the morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hét: Tên gọi một loài chim thuộc họ Hoét (Turdidae), bộ lông thường màu đen hoặc xám đen. Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
    • Chim hoét đen châu Âu: Tên gọi cụ thể cho loài chim Turdus merula, còn được biết đến phổ biến hơn với tên "blackbird".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old poet wrote about a singing merle in the garden. (Nhà thơ già đã viết về một con chim hét đang hót trong vườn.)
    • In some dialects, a merle is simply a blackbird. (Trong một số phương ngữ, "merle" đơn giản chỉ chim hoét đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc thơ ca cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để chỉ loài chim biết hót này, mang sắc thái cổ kính.
    • The melancholy song of the merle echoed through the glen. (Tiếng hát buồn bã của chim hét vang vọng qua thung lũng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackbird (n): Tên gọi phổ biến hiện đại cho cùng loài chim ().
  • Thrush (n): Chim họ Hoét, nhóm chim lớn hơn bao gồm "merle".
Từ đồng nghĩa
  • Blackbird: chim hoét đen (tên gọi phổ biến hiện đại).
  • Common blackbird: chim hoét đen thường.
Lưu ý
  • "Merle" một từ tính chất cổ, chuyên ngành hoặc vùng miền. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng "blackbird" thay thế.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "merle" dùng để mô tả màu lông loang lổ (thườngchó, như chó chăn cừu), đó một từ đồng âm khác nghĩa.
merle

A merle sings from a branch in the morning sun.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) chim hét

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "merle"