overabundant
/'ouvərə'bʌndənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thừa mứa, thừa thãi, quá nhiều đến mức dư thừa: Chỉ tình trạng có số lượng hoặc mức độ vượt xa nhu cầu hoặc mức độ thông thường, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự lãng phí hoặc mất cân bằng.
- Quá phong phú, quá dồi dào: Diễn tả sự dư thừa về nguồn cung cấp hoặc sự sẵn có, đến mức không còn cần thiết hoặc có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The harvest was overabundant this year, leading to low prices for farmers. (Vụ mùa năm nay thừa mứa, dẫn đến giá cả thấp cho nông dân.)
- An overabundant supply of toys can overwhelm a child. (Một nguồn cung đồ chơi quá dồi dào có thể khiến đứa trẻ choáng ngợp.)
- The lake has an overabundant growth of algae due to pollution. (Hồ có sự phát triển quá mức của tảo do ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overabundant in something": có quá nhiều thứ gì đó.
- The region is overabundant in natural resources but lacks skilled workers. (Khu vực này quá thừa thãi tài nguyên thiên nhiên nhưng lại thiếu lao động có tay nghề.)
"overabundant enthusiasm": sự nhiệt tình quá mức cần thiết (có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn).
- His overabundant enthusiasm for the project caused him to overlook important details. (Sự nhiệt tình quá mức của anh ấy đối với dự án khiến anh bỏ qua những chi tiết quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Overabundance (danh từ): sự thừa mứa, sự dư thừa quá mức.
- There is an overabundance of applicants for the position. (Có một sự dư thừa ứng viên cho vị trí này.)
Abundant (tính từ): phong phú, dồi dào (mang nghĩa tích cực, không quá mức).
- The country has abundant natural resources. (Đất nước có tài nguyên thiên nhiên dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
- Excessive: quá mức, thái quá.
- Superfluous: thừa thãi, không cần thiết.
- Pleonastic: thừa, rườm rà (thường dùng trong ngôn ngữ).
Từ trái nghĩa
- Scarce: khan hiếm.
- Insufficient: không đủ.
- Deficient: thiếu hụt.
Thành ngữ liên quan
- "An embarrassment of riches": (nghĩa đen: sự lúng túng vì của cải) - tình huống có quá nhiều thứ tốt đến mức khó lựa chọn, tương đương với "thừa mứa" trong một số ngữ cảnh.
- With three great job offers, she faced an embarrassment of riches. (Với ba lời mời làm việc tuyệt vời, cô ấy đối mặt với tình huống quá nhiều lựa chọn tốt.)
tính từ
- thừa mứa, thừa thãi, quá phong phú