overact
/'ouvər'ækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đóng kịch một cách cường điệu, phóng đại: Diễn xuất quá mức cần thiết, làm cho hành động hoặc cảm xúc trở nên giả tạo và thiếu tự nhiên, thường trong một vở kịch, bộ phim hoặc buổi biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The actor was criticized for overacting in the emotional scene. (Diễn viên bị chỉ trích vì đã diễn cường điệu trong cảnh tình cảm.)
- Don't overact your surprise; just be natural. (Đừng diễn vẻ ngạc nhiên một cách cường điệu; hãy cứ tự nhiên thôi.)
- In school plays, children sometimes overact because they are nervous. (Trong các vở kịch ở trường, trẻ em đôi khi diễn quá đà vì chúng lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overact one's part/role": diễn quá đà vai diễn của mình.
- He tends to overact his part, drawing attention away from the main plot. (Anh ta có xu hướng diễn quá đà vai của mình, làm phân tán sự chú ý khỏi cốt truyện chính.)
Biến thể và từ gần giống
Overacting (danh từ): hành động diễn xuất cường điệu.
- Her overacting ruined the serious tone of the play. (Việc diễn xuất cường điệu của cô ấy đã phá hỏng không khí nghiêm túc của vở kịch.)
Overactor (danh từ): người diễn xuất cường điệu.
- He is often labeled an overactor by critics. (Anh ta thường bị các nhà phê bình gắn mác là một diễn viên diễn quá đà.)
Từ đồng nghĩa
- Ham it up (thành ngữ, thân mật): diễn quá lố, cường điệu.
- Exaggerate (động từ): phóng đại, thổi phồng (nói chung).
Từ trái nghĩa
- Underact (động từ): diễn xuất thiếu cảm xúc, diễn nhạt.
- Be natural (cụm từ): diễn tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
- Chew the scenery (thành ngữ, không trang trọng): một cách diễn tả sinh động cho việc diễn xuất quá mức, cường điệu đến mức lố bịch.
- The villain chewed the scenery in every scene he was in. (Nhân vật phản diện diễn quá lố trong mọi cảnh anh ta xuất hiện.)
động từ
- cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệu