overeating

overeating

A child feels sick after overeating at the birthday party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi ăn quá nhiều: "overeating" chỉ việc tiêu thụ thức ăn vượt quá nhu cầu dinh dưỡng hoặc quá mức bình thường, thường dẫn đến cảm giác khó chịu hoặc hại cho sức khỏe.
dụ sử dụng
  • (Ăn quá nhiều có thể dẫn đến béo phì các vấn đề sức khỏe khác.)
  • ( ấy cảm thấy tội lỗi sau khi ăn quá nhiều tại bữa tiệc buffet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "binge overeating": ăn uống vô độ theo từng đợt, thường liên quan đến rối loạn ăn uống.

    • Binge overeating is a serious eating disorder that requires medical attention. (Ăn uống vô độ theo từng đợt một rối loạn ăn uống nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế.)
  • "chronic overeating": ăn quá nhiều kéo dài, mãn tính.

    • Chronic overeating often stems from emotional stress. (Ăn quá nhiều mãn tính thường bắt nguồn từ căng thẳng cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Overeat (động từ): hành động ăn quá nhiều.

    • Try not to overeat during the holidays. (Cố gắng đừng ăn quá nhiều trong kỳ nghỉ lễ.)
  • Overeater (danh từ): người thói quen ăn quá nhiều.

    • He is a compulsive overeater. (Anh ấy một người ăn quá nhiều một cách ép buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Gluttony: thói tham ăn, ăn uống quá độ (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc tội lỗi).
  • Binge eating: ăn uống vô độ trong một khoảng thời gian ngắn.
  • Overindulgence: sự ham mê quá mức (có thể dùng cho ăn uống hoặc các thú vui khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Overeat on: ăn quá nhiều một loại thực phẩm cụ thể.
    • He overate on sweets during the party. (Anh ấy đã ăn quá nhiều đồ ngọt trong bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Eat like a horse: ăn rất nhiều (thành ngữ, không phải "overeating" trực tiếp nhưng liên quan).

    • She eats like a horse but never gains weight. ( ấy ăn như một con ngựa nhưng không bao giờ tăng cân.)
  • Make a pig of oneself: ăn uống thô tục, quá nhiều (thành ngữ thân mật).

    • He made a pig of himself at the dinner. (Anh ấy đã ăn uống một cách thô tục tại bữa tối.)