overheating

overheating

The engine is overheating on a hot day.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự quá nóng, tình trạng nóng quá mức: "overheating" chỉ trạng thái một vật, hệ thống hoặc bộ phận trở nên nóng hơn mức an toàn hoặc mức bình thường cho phép, thường gây hư hỏng hoặc nguy hiểm. - Tình trạng nền kinh tế tăng trưởng quá nóng: Trong kinh tế học, "overheating" dùng để chỉ tình trạng nền kinh tế tăng trưởng quá nhanh, dẫn đến lạm phát cao mất cân bằng.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car engine's overheating caused it to stop suddenly. (Sự quá nóng của động cơ xe hơi khiến dừng đột ngột.)
    • Economists warned about the overheating of the housing market. (Các nhà kinh tế cảnh báo về tình trạng quá nóng của thị trường nhà đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be at risk of overheating": nguy bị quá nóng.

    • The computer is at risk of overheating if the fan fails. (Máy tính nguy bị quá nóng nếu quạt hỏng.)
  • "To lead to overheating": dẫn đến tình trạng quá nóng.

    • Excessive investment can lead to overheating in the economy. (Đầu quá mức có thể dẫn đến tình trạng quá nóng trong nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Overheat (động từ): làm cho quá nóng hoặc trở nên quá nóng.

    • Don't overheat the engine by running it too long. (Đừng làm động cơ quá nóng bằng cách chạy quá lâu.)
  • Overheated (tính từ): ở trạng thái quá nóng.

    • The overheated processor shut down the system. (Bộ xử lý quá nóng đã tắt hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Quá nhiệt: tình trạng nhiệt độ vượt ngưỡng an toàn (dùng trong kỹ thuật).
  • Tăng trưởng nóng: tình trạng kinh tế phát triển quá nhanh (dùng trong kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heat up: trở nên nóng hơn.

    • The engine heats up quickly in summer. (Động cơ nóng lên nhanh vào mùa .)
  • Cool down: nguội đi, làm nguội.

    • Let the engine cool down before checking the oil. (Để động cơ nguội trước khi kiểm tra dầu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in hot water: gặp rắc rối (không liên quan trực tiếp nhưng có nghĩa bóng tương tự về nhiệt độ).
    • He is in hot water for breaking the rules. (Anh ấy đang gặp rắc rối vi phạm quy tắc.)