overplus
/'ouvəplʌs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số thừa, số thặng dư: Phần vượt quá số lượng cần thiết hoặc dự kiến.
- Số lượng quá lớn: Một lượng lớn một cách dư thừa, thường đến mức gây bất tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After distributing the supplies, there was a small overplus of food. (Sau khi phân phát vật tư, có một lượng thức ăn thừa nhỏ.)
- The company's budget had an overplus this quarter, which was a pleasant surprise. (Ngân sách của công ty có một khoản thặng dư trong quý này, đó là một điều ngạc nhiên thú vị.)
- An overplus of applicants made the selection process very difficult. (Một số lượng ứng viên quá lớn đã khiến quy trình tuyển chọn trở nên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an overplus of": Một lượng dư thừa của cái gì đó.
- The garden produced an overplus of tomatoes this year. (Khu vườn cho ra một lượng cà chua dư thừa trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Surplus (n): Thặng dư, số dư. (Từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn).
- Excess (n): Sự vượt quá, số lượng thừa.
- Superfluity (n): Sự thừa thãi, sự dư thừa. (Mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Surplus: thặng dư.
- Excess: phần thừa, sự dư thừa.
- Superabundance: sự dồi dào quá mức.
Lưu ý
- "Overplus" là một từ có tính chất hơi cổ hoặc trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "surplus" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này thường được dùng trong các văn bản kinh tế, kế toán hoặc văn chương để chỉ sự dư thừa.
danh từ
- số thừa, số thặng dư
- số lượng quá lớn