plethora
/'pleθərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dư thừa cực độ, sự thừa mứa: Một lượng lớn hơn mức cần thiết hoặc mong muốn, thường đến mức gây khó chịu hoặc lộn xộn.
- Sự phong phú quá mức: Một sự đa dạng hoặc số lượng rất lớn, có thể khiến việc lựa chọn trở nên khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The store offers a plethora of choices, making it hard to decide. (Cửa hàng cung cấp một sự đa dạng quá mức các lựa chọn, khiến việc quyết định trở nên khó khăn.)
- We were presented with a plethora of information, some of which was contradictory. (Chúng tôi được cung cấp một lượng thông tin dư thừa, một phần trong số đó mâu thuẫn với nhau.)
- The report suffered from a plethora of unnecessary details. (Báo cáo mắc phải tình trạng quá thừa các chi tiết không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a plethora of [something]": Một lượng rất lớn (thứ gì đó), thường mang sắc thái hơi tiêu cực vì sự quá mức.
- The internet provides a plethora of opinions on any topic. (Internet cung cấp một biển ý kiến về bất kỳ chủ đề nào.)
- Dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để chỉ sự dư thừa, đối lập với sự khan hiếm.
- The plethora of available data requires sophisticated analysis tools. (Sự dư thừa dữ liệu có sẵn đòi hỏi các công cụ phân tích tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Plethoric (tính từ): Ở trạng thái dư thừa, quá đầy đủ.
- His writing style is often criticized as being plethoric and verbose. (Phong cách viết của anh ấy thường bị chỉ trích là dài dòng và rườm rà.)
Từ đồng nghĩa
- Excess: Sự dư thừa, vượt quá mức.
- Overabundance: Sự dồi dào/quá nhiều đến mức thừa.
- Surfeit: Sự thừa mứa, no nê (thường về thức ăn hoặc thứ gì đó khó chịu).
- Glut: Sự dư thừa, ế ẩm (thường về hàng hóa trên thị trường).
Từ trái nghĩa
- Scarcity: Sự khan hiếm.
- Shortage: Sự thiếu hụt.
- Dearth: Sự thiếu thốn, khan hiếm.
Thành ngữ liên quan
- An embarrassment of riches: (Thành ngữ tương đương) Sự giàu có/thừa mứa đến mức gây lúng túng.
- The festival's lineup had an embarrassment of riches, with too many great acts to see. (Danh sách biểu diễn của lễ hội quá phong phú, với quá nhiều tiết mục hay để có thể xem hết.)
danh từ
- (y học) trạng thái quá thừa (máu...)
- (nghĩa bóng) trạng thái quá thừa thãi