superfluity

/,sju:pə'flu:iti/
Học thuật
Thân thiện
superfluity

The museum's collection displayed a superfluity of ancient coins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số lượng dư thừa, sự thừa mứa: Chỉ một lượng lớn vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn.
    • Vật thừa, vật không cần thiết: Chỉ một thứ cụ thể nào đó bị coi dư thừa, không cần dùng đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The supermarket displayed a superfluity of ripe fruit. (Siêu thị trưng bày một lượng trái cây chín dư thừa.)
    • His speech was criticized for its superfluity of complex jargon. (Bài phát biểu của anh ta bị chỉ trích sự thừa mứa các thuật ngữ phức tạp.)
    • In our minimalist home, every superfluity is removed. (Trong ngôi nhà tối giản của chúng tôi, mọi thứ thừa thãi đều bị loại bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a superfluity of...": một sự dư thừa của cái đó. Cụm này thường dùng để nhấn mạnh số lượng quá lớn.
    • The report suffered from a superfluity of details, obscuring the main point. (Báo cáo mắc phải sự dư thừa của các chi tiết, làm lu mờ ý chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Superfluous (adj): thừa, không cần thiết.
    • All these decorations are superfluous. (Tất cả những đồ trang trí này đều thừa thãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Excess: sự dư thừa, vượt quá mức.
  • Surplus: số lượng thặng dư, phần ra.
  • Overabundance: sự dư thừa quá mức.
Thành ngữ liên quan
  • An embarrassment of riches: (thành ngữ) quá nhiều thứ tốt đến mức gây khó khăn trong việc lựa chọn. Đây một cách diễn đạt gần nghĩa, thường chỉ sự dư thừa tích cực.
    • The team has an embarrassment of riches in talented players. (Đội bóng một "mớ tài năng" dư thừa đến mức khó xử với các cầu thủ tài năng.)
superfluity

The museum's collection displayed a superfluity of ancient coins.

danh từ
  1. số thừa
  2. vật thừa, vật không cần thiết

Từ gần giống