overpowering

/,ouvə'pauəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
overpowering

The overpowering smell of fresh bread filled the cozy kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Áp đảo, chế ngự: sức mạnh, ảnh hưởng hoặc cường độ lớn đến mức vượt trội hoàn toàn, khiến thứ khác không thể chống cự lại được.
    • Khuất phục không cưỡng lại được: Gây ra cảm giác bị choáng ngợp, bất lực hoặc buộc phải đầu hàng trước một sức mạnh vượt quá khả năng chịu đựng.
    • Làm mẩn, choáng ngợp: (Thường chỉ mùi hương, cảm xúc) cường độ mạnh mẽ đến mức lấn át các giác quan hoặc cảm xúc khác, gây ấn tượng sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The overpowering force of the hurricane destroyed the coastal town. (Sức mạnh áp đảo của cơn bão đã phá hủy thị trấn ven biển.)
    • She felt an overpowering desire to help the injured animal. ( ấy cảm thấy một mong muốn mãnh liệt không thể cưỡng lại được giúp đỡ con vật bị thương.)
    • The perfume had an overpowering scent that filled the entire room. (Nước hoa mùi hương nồng nặc làm choáng ngợp cả căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overpowering presence": sự hiện diện áp đảo.

    • The CEO had an overpowering presence in every meeting. (Giám đốc điều hành một sự hiện diện áp đảo trong mọi cuộc họp.)
  • "overpowering emotion": cảm xúc tràn ngập, mãnh liệt.

    • He was swept away by an overpowering emotion of grief. (Anh ấy bị cuốn đi bởi một cảm xúc đau buồn tràn ngập.)
Biến thể từ gần giống
  • Overpower (động từ): áp đảo, chế ngự, khuất phục.

    • The security guards managed to overpower the intruder. (Nhân viên bảo vệ đã thành công trong việc khống chế kẻ đột nhập.)
  • Overwhelming (tính từ): choáng ngợp, áp đảo (nghĩa rất gần, thường có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • The support from the community was overwhelming. (Sự ủng hộ từ cộng đồng thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominant: thống trị, chiếm ưu thế.
  • Irresistible: không thể cưỡng lại được.
  • Overwhelming: choáng ngợp, áp đảo.
  • Forceful: mạnh mẽ, đầy sức mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "overpowering" đây tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "overpower").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overpowering").

overpowering

The overpowering smell of fresh bread filled the cozy kitchen.

tính từ
  1. áp dảo, chế ngự
  2. khuất phục không cưỡng lại được
  3. làm mẩn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự