resistless

/ri'zistlis/
Học thuật
Thân thiện
resistless

A child feels a resistless urge to pet the fluffy puppy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chống lại được, không thể cưỡng lại được: Mô tả một sức mạnh, sự thôi thúc, hoặc ảnh hưởng quá lớn đến mức không thể chống cự hoặc ngăn cản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He felt a resistless urge to tell her the truth. (Anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc không thể cưỡng lại được phải nói sự thật với ấy.)
    • The resistless force of the hurricane destroyed everything in its path. (Sức mạnh không thể chống đỡ nổi của cơn bão đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "resistless charm": sức quyến rũ không thể cưỡng lại.

    • The actor was known for his resistless charm on screen. (Nam diễn viên được biết đến với sức quyến rũ không thể cưỡng lại trên màn ảnh.)
  • "resistless advance": sự tiến công/tiến triển không ngăn cản nổi.

    • The army continued its resistless advance towards the capital. (Quân đội tiếp tục cuộc tiến công không ngăn cản nổi về phía thủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Irresistible (adj): không thể cưỡng lại được (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Overpowering (adj): áp đảo, lấn át.
  • Overwhelming (adj): choáng ngợp, áp đảo.
Từ đồng nghĩa
  • Irresistible: không thể cưỡng lại.
  • Overpowering: sức mạnh áp đảo.
  • Unstoppable: không thể ngăn cản.
  • Compelling: hấp dẫn mạnh mẽ, thuyết phục.
Lưu ý
  • resistless một từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với từ đồng nghĩa irresistible.
  • Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính chất tuyệt đối của sức mạnh hoặc sự thôi thúc.
resistless

A child feels a resistless urge to pet the fluffy puppy.

tính từ
  1. không chống lại được; không cưỡng lại được

Từ trái nghĩa