irresistible

/,iri'ziatəbl/
Học thuật
Thân thiện
irresistible

The irresistible aroma of fresh cookies filled the cozy kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể cưỡng lại được: Mô tả một sức hút, sự quyến rũ, hoặc sức mạnh đến mức người ta gần như không thể từ chối hoặc chống cự lại.
    • Hấp dẫn đến mức không thể chối từ: Thường dùng để nói về sự hấp dẫn về mặt cảm xúc, thẩm mỹ hoặc thể chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The smell of fresh bread from the bakery was irresistible. (Mùi bánh mì mới ra từ tiệm bánh thật không thể cưỡng lại được.)
    • She has an irresistible smile that makes everyone feel happy. ( ấy một nụ cười hấp dẫn không thể chối từ khiến mọi người đều cảm thấy vui vẻ.)
    • The urge to check his phone was irresistible. (Sự thôi thúc kiểm tra điện thoại của anh ấy không thể cưỡng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An irresistible force": Một sức mạnh không thể cưỡng lại, thường dùng trong các tình huống mang tính triết hoặc ẩn dụ.

    • He argued that social change was an irresistible force. (Ông ấy lập luận rằng sự thay đổi xã hội một sức mạnh không thể cưỡng lại.)
  • "Irresistible impulse": Một sự thôi thúc bột phát, mạnh mẽ đến mức khó kiểm soát.

    • The defense lawyer claimed his client acted out of an irresistible impulse. (Luật sư bào chữa tuyên bố thân chủ của ông hành động do một sự thôi thúc không thể kiềm chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Irresistibly (phó từ): một cách không thể cưỡng lại.

    • The cake was irresistibly delicious. (Chiếc bánh ngon một cách không thể cưỡng lại.)
  • Resistible (tính từ, trái nghĩa): có thể chống lại, có thể từ chối.

    • The temptation was strong but ultimately resistible. (Sự cám dỗ rất mạnh nhưng cuối cùng vẫn có thể kháng cự được.)
Từ đồng nghĩa
  • Overpowering: Áp đảo, lấn át.
  • Compelling: Thuyết phục mạnh mẽ, hấp dẫn.
  • Overwhelming: Choáng ngợp, áp đảo.
Thành ngữ liên quan
  • "An irresistible force meets an immovable object": Một thế lực không thể cưỡng lại gặp một vật thể không thể lay chuyển. Thành ngữ này mô tả một tình huống xung đột hai thế lực mạnh mẽ ngang nhau đối đầu, không bên nào nhượng bộ.
    • Their debate was like an irresistible force meeting an immovable object. (Cuộc tranh luận của họ giống như một thế lực không thể cưỡng lại đụng độ một vật thể bất động.)
irresistible

The irresistible aroma of fresh cookies filled the cozy kitchen.

danh từ
  1. không chống lại được, không thể cưỡng lại được, hấp dẫn không cưỡng lại được
danh từ
  1. người hấp dẫn mạnh mẽ; vật hấp dẫn mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irresistible"