overrode

/,ouvə'raid/
Học thuật
Thân thiện
overrode

A general overrode the objections of his advisors.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của 'override'):
    • Gạt bỏ, không chịu nghe theo, không đếm xỉa đến: Hành động phớt lờ, từ chối hoặc coi thường ý kiến, quyết định, yêu cầu hoặc quy tắc của người khác, thường cho rằng quyền hạn của mình cao hơn.
    • Lạm quyền, vượt quá quyền hạn: Hành động đưa ra quyết định vượt ra ngoài phạm vi quyền hạn được giao hoặc đã được quy định.
    • Cho tràn qua, giày xéo: (Nghĩa , ít dùng) Cho quân đội tràn qua hoặc cho ngựa giày xéo lên một khu vực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The manager overrode the team's objections and approved the risky project. (Người quản lý gạt bỏ mọi phản đối của nhóm phê duyệt dự án đầy rủi ro.)
    • The president overrode the veto with a two-thirds majority vote. (Tổng thống bác bỏ lệnh phủ quyết bằng một cuộc bỏ phiếu đa số hai phần ba.)
    • In this case, federal law overrides state law. (Trong trường hợp này, luật liên bang quyền cao hơn luật tiểu bang.) (Lưu ý: dụ này dùng dạng hiện tại 'overrides' để minh họa nghĩa, nhưng 'overrode' dạng quá khứ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật/lập trình: Hành động thay thế hoặc vô hiệu hóa một chức năng, cài đặt hoặc lệnh mặc định bằng một lệnh khác mức độ ưu tiên cao hơn.
    • The manual command overrode the automatic pilot system. (Lệnh điều khiển thủ công đã ghi đè lên hệ thống lái tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Override (v, hiện tại): gạt bỏ, lạm quyền, ghi đè.
  • Overridden (v, quá khứ phân từ): đã bị gạt bỏ, đã bị lạm quyền.
    • My advice was completely overridden. (Lời khuyên của tôi đã hoàn toàn bị gạt bỏ.)
  • Overriding (adj): tính chất áp đảo, quan trọng nhất.
    • The overriding concern is public safety. (Mối quan tâm hàng đầu an toàn công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Overrule: bác bỏ, hủy bỏ (một phán quyết, quyết định).
  • Disregard: không đếm xỉa đến, phớt lờ.
  • Veto: phủ quyết.
  • Supersede: thay thế, quyền lực/ưu tiên cao hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào riêng cho dạng quá khứ 'overrode'. Các cụm từ thường dùng với động từ gốc 'override').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp 'overrode')

overrode

A general overrode the objections of his advisors.

ngoại động từ overrode, overridden
  1. cưỡi (ngựa) đến kiệt lực
  2. cho quân đội tràn qua (đất địch)
  3. cho ngựa giày xéo
  4. (nghĩa bóng) giày xéo
  5. (nghĩa bóng) gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; quyền cao hơn, cho mình quyền cao hơn
    • to override someone's pleas
      không chịu nghe những lời biện hộ của ai
    • to override one's commission
      lạm quyền của mình
  6. (y học) gối lên (xương gãy)

Từ gần giống