Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
oversized
/'ouvəvəsaiz/
Jump to user comments
danh từ
  • vật ngoại khổ
  • vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số)
tính từ+ Cách viết khác : (oversized) /'ouvəvəsaizd/
  • quá khổ, ngoại khổ
  • trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, mũ...)
Related words
Related search result for "oversized"
Comments and discussion on the word "oversized"