oversized

/'ouvəvəsaiz/
Học thuật
Thân thiện
oversized

A child wears an oversized sweater while reading a book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá khổ, ngoại khổ: kích thước lớn hơn so với kích thước tiêu chuẩn, bình thường hoặc cần thiết. Thường dùng để mô tả quần áo, giày dép, đồ vật hoặc các bộ phận cơ thể.
    • Trên cỡ: Lớn hơn một cách đáng kể so với kích thước thông thường hoặc mong đợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She prefers to wear oversized sweaters for comfort. ( ấy thích mặc áo len quá khổ để được thoải mái.)
    • The package was returned because it was oversized for the mailbox. (Bưu kiện bị trả lại quá khổ so với hộp thư.)
    • He has an oversized heart, always willing to help others. (Anh ấy một trái tim "quá khổ", luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác - nghĩa bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oversized" trong thời trang: Mô tả phong cách mặc quần áo kích cỡ lớn hơn nhiều so với cơ thể, thường tạo cảm giác rộng rãi, phóng khoáng.

    • The oversized blazer is a trendy item this season. (Áo blazer quá khổ món đồ thời thượng trong mùa này.)
  • "Oversized" trong thiết kế nghệ thuật: Chỉ những đồ vật, tác phẩm hoặc chi tiết được làm với tỷ lệ lớn hơn bình thường để tạo điểm nhấn.

    • The artist created an oversized sculpture of a common chair. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng điêu khắc quá khổ của một chiếc ghế thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversize (tính từ): Một cách viết khác của "oversized", cùng nghĩa.

    • He bought an oversize t-shirt as a souvenir. (Anh ấy đã mua một chiếc áo phông quá khổ làm quà lưu niệm.)
  • Oversizing (danh từ): Hành động hoặc quá trình làm cho cái đó kích thước quá khổ.

Từ đồng nghĩa
  • Outsize: kích thước lớn bất thường, đặc biệt lớn hơn tiêu chuẩn.
  • Overscale: quy mô hoặc tỷ lệ lớn hơn bình thường.
  • Bulky: Cồng kềnh, to lớn khó xử lý.
  • Roomy: Rộng rãi (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Undersized: Dưới cỡ, nhỏ hơn kích thước tiêu chuẩn.
  • Petite: Nhỏ nhắn (thường dùng cho người hoặc quần áo).
  • Compact: Gọn gàng, nhỏ gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "oversized" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oversized".)

oversized

A child wears an oversized sweater while reading a book.

danh từ
  1. vật ngoại khổ
  2. vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số)
tính từ+ Cách viết khác : (oversized) /'ouvəvəsaizd/
  1. quá khổ, ngoại khổ
  2. trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, ...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự