overstatement

/'ouvə'steitmənt/
Học thuật
Thân thiện
overstatement

The comedian's claim that his joke was the funniest in history was a clear overstatement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói quá, sự phóng đại: Hành động hoặc kết quả của việc mô tả một cái đó theo cách thổi phồng, làm cho có vẻ quan trọng, nghiêm trọng, lớn hơn hoặc tốt hơn so với thực tế.
    • Sự cường điệu: Một tuyên bố hoặc cách diễn đạt cố ý nhấn mạnh quá mức sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Saying he's the best singer in the world is a clear overstatement. (Nói rằng anh ấy ca sĩ giỏi nhất thế giới một lời phóng đại rõ ràng.)
    • Her claim of having "millions of things to do" was an overstatement; she only had three meetings. (Lời tuyên bố của ấy về việc "hàng triệu thứ phải làm" một lời nói quá; ấy chỉ ba cuộc họp.)
    • The article was criticized for its overstatement of the economic risks. (Bài báo bị chỉ trích sự phóng đại quá mức về các rủi ro kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To border on overstatement": Gần nhưphóng đại, suýt nữa thì thành nói quá.
    • His description of the event borders on overstatement. (Mô tả của anh ta về sự kiện gần nhưphóng đại.)
  • "A gross overstatement": Một sự phóng đại thô thiển/trắng trợn.
    • Calling it a disaster is a gross overstatement. (Gọi một thảm họamột sự phóng đại thô thiển.)
Biến thể từ gần giống
  • Overstate (động từ): Phóng đại, nói quá lên.
    • He tends to overstate his achievements. (Anh ta xu hướng phóng đại những thành tựu của mình.)
  • Overstated (tính từ): Được phóng đại, cường điệu hóa.
    • The dangers were greatly overstated in the media. (Những mối nguy hiểm đã bị truyền thông phóng đại quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggeration: Sự phóng đại, cường điệu.
  • Hyperbole: Phép cường điệu, lời nói khoa trương (thường dùng trong văn chương).
  • Amplification: Sự khuếch đại, phóng đại (theo nghĩa làm cho to hơn).
Từ trái nghĩa
  • Understatement: Cách nói giảm, sự đánh giá thấp.
    • Saying the concert was "okay" is an understatement; it was amazing! (Nói buổi hòa nhạc "tạm được" một cách nói giảm; thật tuyệt vời!)
Thành ngữ liên quan
  • It's no overstatement to say...: Không phải nói quá khi nói rằng...
    • It's no overstatement to say that she saved the company. (Không phải nói quá khi nói rằng ấy đã cứu công ty.)
overstatement

The comedian's claim that his joke was the funniest in history was a clear overstatement.

danh từ
  1. lời nói quá, lời nói cường điệu, lời nói phóng đại
  2. sự cường điệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa