understatement

/'ʌndə'steitmənt/
danh từ
  1. sự nói bớt, sự nói giảm đi; sự nói không đúng sự thật
  2. báo cáo không đúng sự thật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

understatement
Calling the Grand Canyon a big hole is an understatement.