understatement

/'ʌndə'steitmənt/
Học thuật
Thân thiện
understatement

Calling the Grand Canyon a big hole is an understatement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nói giảm, sự nói giảm nhẹ: Một cách diễn đạt khiến một điều đó có vẻ ít quan trọng, ít nghiêm trọng, hoặc ít ấn tượng hơn so với thực tế, thường để tạo hiệu ứng hài hước, lịch sự hoặc mỉa mai.
    • Lời phát biểu tính chất nói giảm: Bản thân câu nói hoặc tuyên bố thể hiện sự nói giảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Saying the Grand Canyon is "quite a big hole" is an understatement. (Nói rằng Hẻm núi Grand "một cái hố khá lớn" một lời nói giảm.)
    • To say he was "a little upset" when he lost the game is a massive understatement. (Nói rằng anh ấy "hơi buồn" khi thua trận một lời nói giảm rất lớn.)
    • She has a talent for understatement, always describing her major achievements as "not bad". ( ấy tài nói giảm, luôn mô tả những thành tựu lớn của mình "không tệ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an understatement": một cách nói giảm (dùng để nhấn mạnh rằng một mô tả quá nhẹ nhàng so với thực tế).
    • Calling the situation "challenging" is an understatement. (Gọi tình huống đó "đầy thách thức" một lời nói giảm.)
  • "Master of understatement": Bậc thầy về cách nói giảm (chỉ người thường xuyên khéo léo sử dụng lối nói này).
    • The British are often considered masters of understatement. (Người Anh thường được coi bậc thầy về cách nói giảm.)
Biến thể từ liên quan
  • Understate (động từ): Nói giảm đi, trình bày một cách giảm nhẹ.
    • He tends to understate his own contributions to the project. (Anh ấy xu hướng nói giảm những đóng góp của mình cho dự án.)
  • Understated (tính từ): Kín đáo, tinh tế, không phô trương (thường dùng cho phong cách, vẻ đẹp).
    • She prefers understated elegance in her clothing. ( ấy thích vẻ thanh lịch kín đáo trong trang phục của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Minimization: Sự giảm thiểu, sự coi nhẹ.
  • Downplaying: Sự hạ thấp tầm quan trọng.
  • Euphemism (trong một số ngữ cảnh): Uyển ngữ, cách nói giảm nói tránh.
Từ trái nghĩa
  • Exaggeration: Sự phóng đại, sự cường điệu.
  • Overstatement: Sự nói quá, sự phóng đại.
  • Hyperbole: Phép cường điệu, khoa trương.
Thành ngữ liên quan
  • The understatement of the year/century: Lời nói giảm của năm/thế kỷ (cách nói nhấn mạnh một lời nói giảm đặc biệt rõ rệt hoặc hài hước).
    • Saying the internet has changed communication a bit is the understatement of the century. (Nói rằng internet đã thay đổi giao tiếp một chút lời nói giảm của thế kỷ.)
understatement

Calling the Grand Canyon a big hole is an understatement.

danh từ
  1. sự nói bớt, sự nói giảm đi; sự nói không đúng sự thật
  2. báo cáo không đúng sự thật