oversupply

/'ouvəsə'plai/
Học thuật
Thân thiện
oversupply

The store had an oversupply of tennis shoes on the shelves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cung cấp quá mức, sự dư thừa cung cấp: Tình trạng số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp vượt xa nhu cầu hoặc khả năng tiêu thụ.
    • Tình trạng cung: Trong kinh tế học, chỉ tình huống nguồn cung vượt quá nhu cầu, thường dẫn đến giảm giá.
  2. Ngoại động từ:

    • Cung cấp quá mức: Hành động cung cấp một lượng hàng hóa hoặc dịch vụ nhiều hơn mức cần thiết hoặc có thể được tiêu thụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The oversupply of apartments caused rents to drop significantly. (Sự dư thừa căn hộ khiến giá thuê giảm đáng kể.)
    • An oversupply of graduates in that field makes it hard to find a job. (Tình trạng dư thừa cử nhân trong lĩnh vực đó khiến việc tìm việc trở nên khó khăn.)
  • Ngoại động từ:

    • The company oversupplied the market with cheap smartphones. (Công ty đã cung cấp quá mức điện thoại thông minh giá rẻ cho thị trường.)
    • Farmers should be careful not to oversupply the crop and drive prices down. (Nông dân nên cẩn thận để không cung cấp quá mức nông sản đẩy giá xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lead to an oversupply": dẫn đến tình trạng cung.

    • Rapid expansion in production capacity can lead to an oversupply. (Việc mở rộng nhanh chóng công suất sản xuất có thể dẫn đến tình trạng cung.)
  • "To correct an oversupply": điều chỉnh tình trạng cung.

    • The industry needs several years to correct the current oversupply. (Ngành công nghiệp cần vài năm để điều chỉnh tình trạng cung hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversupplied (adj): ở trong tình trạng được cung cấp quá mức.

    • The market is oversupplied with similar products. (Thị trường đang bị cung cấp quá mức các sản phẩm tương tự.)
  • Glut (n): tình trạng dư thừa, ngập tràn (có nghĩa tương tự "oversupply" nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn).

    • There is a glut of oil on the global market. ( một sự dư thừa dầu mỏ trên thị trường toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Surplus (thặng dư), excess (sự dư thừa), glut (sự dư thừa tràn lan).
  • Động từ: Flood (làm ngập), saturate (bão hòa), overprovide (cung cấp quá mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "oversupply" trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "oversupply".)

oversupply

The store had an oversupply of tennis shoes on the shelves.

danh từ
  1. sự cung cấp quá mức
ngoại động từ
  1. cung cấp quá mức

Từ đồng nghĩa