surfeit

/'sə:fit/
danh từ
  1. sự ăn uống nhiều quá
  2. sự ngấy ( ăn nhiều quá)
ngoại động từ
  1. cho ăn uống nhiều quá
  2. ngấy ( ăn uống... nhiều quá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

surfeit
He ate a surfeit of rich food at the feast.