glut
/glʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự dư thừa, sự tràn ngập: Một tình trạng có quá nhiều thứ gì đó, đặc biệt là hàng hóa, vượt quá nhu cầu, thường dẫn đến việc giảm giá.
- Sự ăn uống quá mức: Hành động ăn một lượng thức ăn rất lớn, thường đến mức khó chịu.
Ngoại động từ:
- Cung cấp quá mức, làm tràn ngập: Cung cấp một lượng hàng hóa lớn hơn nhiều so với nhu cầu thị trường có thể hấp thụ.
- Nhồi nhét, ăn uống thừa mứa: Ăn một lượng thức ăn rất lớn một cách tham lam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There is a glut of cheap smartphones on the market. (Có một sự tràn ngập điện thoại thông minh giá rẻ trên thị trường.)
- After the feast, he felt sick from his glut. (Sau bữa tiệc, anh ta cảm thấy khó chịu vì đã ăn quá nhiều.)
Ngoại động từ:
- The company glutted the market with new models, causing prices to fall. (Công ty đã làm tràn ngập thị trường với các mẫu mã mới, khiến giá cả giảm xuống.)
- He glutted himself with cake at the party. (Anh ta đã nhồi nhét bánh ngọt tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to glut the market": làm ngập thị trường, cung cấp hàng hóa vượt quá nhu cầu một cách có chủ ý hoặc vô ý.
- Farmers fear that a good harvest will glut the market and lower prices. (Các nông dân lo sợ rằng một vụ mùa bội thu sẽ làm ngập thị trường và hạ giá nông sản.)
"a glut of information": sự dư thừa thông tin, thường dẫn đến khó khăn trong việc xử lý hoặc tìm kiếm thông tin hữu ích.
- In the digital age, we often face a glut of information. (Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta thường phải đối mặt với sự dư thừa thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Glutinous (adj): có tính chất dính, keo (như hồ gạo). Từ này mô tả đặc tính, không phải là biến thể trực tiếp của "glut" nhưng có chung gốc từ Latin liên quan đến chất keo.
- Glutinous rice is sticky when cooked. (Gạo nếp rất dính khi được nấu chín.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự dư thừa): Surplus (thặng dư), oversupply (cung vượt cầu), excess (sự thừa thãi), flood (cơn lũ, sự tràn ngập).
- Động từ (cung cấp quá mức): Flood (làm ngập), saturate (bão hòa), oversupply (cung cấp quá mức).
- Động từ (ăn quá nhiều): Gorge (ngốn ngấu), stuff (nhồi nhét), overindulge (ăn uống quá độ), binge (ăn uống say sưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Glut on/with: Thường được dùng với cấu trúc "glut oneself on/with something" để nhấn mạnh việc tiêu thụ (thức ăn, thông tin) một cách quá mức.
- During the holidays, people often glut themselves on rich food. (Trong các ngày lễ, mọi người thường ăn uống thừa mứa các món ăn nhiều dầu mỡ.)
Thành ngữ liên quan
- A feast or a famine / A glut or a dearth: Một thành ngữ mô tả tình huống cực đoan, lúc thì quá nhiều, lúc thì quá ít, không có sự cân bằng.
- The freelance job market is often a case of feast or famine. (Thị trường việc làm tự do thường là lúc thì quá nhiều việc, lúc thì chẳng có gì.)
danh từ
- (kỹ thuật) cái chêm bằng gỗ
- sự ăn uống thừa mứa
- sự tràn ngập hàng hoá
- a glut in the marketsự tràn ngập hàng hoá ở thị trường
ngoại động từ
- nhồi nhét, cho ăn no nê, cho ăn thừa mứa
- cung cấp thừa thãi (hàng hoá)