overtop
/'ouvə'tɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cao hơn, vượt lên trên: Chỉ hành động của một vật hoặc người có chiều cao hoặc vị trí cao hơn một vật khác.
- Vượt trội hơn, lấn át: Chỉ việc vượt qua hoặc trở nên quan trọng, nổi bật hơn một cái gì đó về mặt chất lượng, quyền lực hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The new skyscraper will overtop all the other buildings in the city. (Tòa nhà chọc trời mới sẽ cao hơn tất cả các tòa nhà khác trong thành phố.)
- Her talent for leadership overtopped that of her peers. (Tài năng lãnh đạo của cô ấy vượt trội hơn so với các bạn đồng trang lứa.)
- In this company, safety concerns must overtop all other priorities. (Trong công ty này, mối quan tâm về an toàn phải có ưu tiên cao hơn tất cả các ưu tiên khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overtop someone in authority": có quyền hạn cao hơn ai đó.
- The general overtopped all the officers in the region. (Vị tướng có quyền hạn cao hơn tất cả các sĩ quan trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Overtopping (danh động từ): hành động vượt lên trên hoặc cao hơn.
- The overtopping of the dam by floodwaters was a major concern. (Việc nước lũ tràn qua đỉnh đập là một mối lo ngại lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Surpass: vượt qua, trội hơn.
- Exceed: vượt quá, nhiều hơn.
- Dominate: thống trị, chiếm ưu thế.
- Tower over: cao vượt hẳn lên trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
ngoại động từ
- cao hơn, trở nên cao hơn
- vượt trội hơn
- có quyền hạn cao; có ưu tiên hơn