overzeal

/'ouvə'zi:l/
Học thuật
Thân thiện
overzeal

A coach warns a player about overzeal during practice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quá hăng hái, sự quá tích cực: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc thể hiện nhiệt tình, nhiệt huyết hoặc nỗ lực quá mức cần thiết, thường dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His overzeal in cleaning the antique vase caused it to break. (Sự quá hăng hái của anh ấy trong việc lau chùi chiếc bình cổ đã khiến bị vỡ.)
    • The manager warned the new employee against overzeal, advising him to focus on accuracy rather than just speed. (Người quản lý cảnh báo nhân viên mới về sự quá tích cực, khuyên anh ta nên tập trung vào độ chính xác hơn chỉ tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with overzeal": với sự quá hăng hái.

    • She tackled the project with overzeal, working through the night and making herself ill. ( ấy bắt tay vào dự án với sự quá hăng hái, làm việc xuyên đêm khiến bản thân bị ốm.)
  • "an overzeal for": một sự quá hăng hái đối với (điều đó).

    • His overzeal for perfection often delays the team's progress. (Sự quá hăng hái của anh ta đối với sự hoàn hảo thường làm trì hoãn tiến độ của nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Overzealous (tính từ): quá hăng hái, quá nhiệt tình.
    • The overzealous fan rushed onto the stage. (Người hâm mộ quá hăng hái đã xông lên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessive enthusiasm: nhiệt tình quá mức.
  • Over-enthusiasm: sự quá nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
  • Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Indifference: sự hờ hững, không quan tâm.
overzeal

A coach warns a player about overzeal during practice.

danh từ
  1. sự quá hăng hái, sự quá tích cực

Từ gần giống

Từ chứa "overzeal"