overzealous

/'ouvə'zeləs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá hăng hái, quá nhiệt tình: Chỉ trạng thái thể hiện sự nhiệt tình, hăng hái hoặc tích cực quá mức cần thiết, thường dẫn đến những hành động thiếu suy xét hoặc gây phiền toái.
    • Cuồng tín, quá khích: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ sự tận tụy thái quá, mang tính cực đoan đối với một mục tiêu, nguyên tắc hoặc ý thức hệ nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The overzealous security guard checked everyone's bags three times. (Người bảo vệ quá hăng hái đã kiểm tra túi của mọi người ba lần.)
    • Her overzealous approach to cleaning made the guests feel uncomfortable. (Cách tiếp cận quá tích cực của ấy trong việc dọn dẹp khiến khách cảm thấy không thoải mái.)
    • He was criticized for his overzealous enforcement of minor rules. (Anh ta bị chỉ trích sự thi hành quá khích các quy định nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overzealous in one's duties": quá hăng hái trong nhiệm vụ của mình.

    • The new officer was overzealous in his duties, often overstepping his authority. (Viên sĩ quan mới quá hăng hái trong nhiệm vụ, thường vượt quá thẩm quyền của mình.)
  • "overzealous advocacy": sự ủng hộ/bảo vệ một cách thái quá.

    • The lawyer's overzealous advocacy sometimes hurt his client's case. (Sự biện hộ quá khích của luật sư đôi khi làm hại vụ án của thân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zealous (adj): hăng hái, nhiệt thành (mức độ bình thường, tích cực).

    • He is a zealous supporter of environmental protection. (Anh ấy một người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo vệ môi trường.)
  • Overzealously (adv): một cách quá hăng hái.

    • He acted overzealously, causing more problems than he solved. (Anh ta hành động một cách quá hăng hái, gây ra nhiều vấn đề hơn giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessive: quá mức, thái quá.
  • Fanatical: cuồng tín.
  • Immoderate: không điều độ, quá đáng.
Từ trái nghĩa
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Lackadaisical: uể oải, thiếu nhiệt tình.
  • Moderate: ôn hòa, vừa phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "overzealous".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overzealous".)

tính từ
  1. quá hăng hái, quá tích cực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "overzealous"