oviform

/'ouvifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
oviform

An artist paints an oviform vase on a canvas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình quả trứng, hình trứng: "Oviform" mô tả một vật thể hình dạng giống như một quả trứng, tức là trònmột đầu nhọn dầnđầu kia, hoặc hình elip thuôn dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created an oviform sculpture from marble. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình trứng từ đá cẩm thạch.)
    • Many ancient pots have an oviform base. (Nhiều chiếc bình cổ phần đáy hình trứng.)
    • The geode was surprisingly oviform in shape. (Hốc tinh thể hình dạng hình trứng một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu: Dùng để mô tả hình dạng của các tế bào, cơ quan hoặc cấu trúc tự nhiên.

    • Under the microscope, some single-celled organisms appear oviform. (Dưới kính hiển vi, một số sinh vật đơn bào hình dạng hình trứng.)
  • Trong thiết kế nghệ thuật: Thường được dùng để mô tả các đường cong hữu cơ, tao nhã trong thiết kế.

    • The architect favored oviform arches in his designs. (Kiến trúc sư ưa chuộng những mái vòm hình trứng trong các thiết kế của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovoid (tính từ): Cũng có nghĩa hình trứng, thường có thể dùng thay thế cho "oviform". Tuy nhiên, "ovoid" đôi khi ngụ ý một hình elip ba chiều hơn.
  • Elliptical (tính từ): Hình elip, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh vào hình bầu dục phẳng hơn.
  • Egg-shaped (tính từ): Hình quả trứng (cách nói thông thường, dễ hiểu hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Egg-shaped: Hình quả trứng.
  • Ovoid: Hình trứng.
  • Elliptical: Hình elip, hình bầu dục (trong một số trường hợp).
Lưu ý sử dụng
  • "Oviform" một từ học thuật, chuyên ngành, thường được sử dụng trong văn viết khoa học, mô tả kỹ thuật, lịch sử nghệ thuật hoặc giải phẫu. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng "egg-shaped" (hình quả trứng) hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ ( dụ: an oviform object - một vật thể hình trứng).
oviform

An artist paints an oviform vase on a canvas.

tính từ
  1. hình trứng