ovoid

/'ouvɔid/
Học thuật
Thân thiện
ovoid

An ovoid stone rested on the mossy riverbank.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hình trứng, hình bầu dục: Mô tả hình dạng của một vật thể ba chiều giống như quả trứng, với một đầu tròn hơn đầu kia.
    • dạng trứng: Một cách diễn đạt khác cho hình dạng thuôn tròn, tương tự hình quả trứng.
  2. Danh từ:

    • Vật thể hình trứng: Một vật hình dạng ba chiều giống quả trứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The artist sculpted an ovoid stone. (Nghệ sĩ đã điêu khắc một hòn đá hình trứng.)
    • Many bird eggs are perfectly ovoid. (Nhiều quả trứng chim hình trứng hoàn hảo.)
  • Danh từ:

    • The smooth ovoid fit perfectly in her palm. (Vật thể hình trứng trơn nhẵn vừa vặn trong lòng bàn tay ấy.)
    • The museum displayed an ancient ovoid made of clay. (Bảo tàng trưng bày một vật thể hình trứng cổ xưa làm bằng đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học mô tả khoa học: "Ovoid" thường được dùng trong các mô tả hình học, sinh học, hoặc thiết kế để chỉ hình dạng đặc trưng, không đối xứng hoàn toàn như hình cầu.
    • The engineer designed an ovoid chamber for better airflow. (Kỹ sư đã thiết kế một buồng hình trứng để luồng khí tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oval (adj, n): Hình ô-van, hình bầu dục (thường dùng cho hình hai chiều hoặc phẳng, trong khi "ovoid" nhấn mạnh hình khối ba chiều).
    • She drew an oval on the paper. ( ấy vẽ một hình ô-van trên giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Egg-shaped: hình quả trứng.
  • Ellipsoidal: hình elipxoit (một thuật ngữ hình học chính xác hơn, thường đối xứng hơn).
ovoid

An ovoid stone rested on the mossy riverbank.

tính từ
  1. dạng trứng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ovoid"