ovoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống quả trứng: "ovoïde" mô tả một vật thể có hình dạng tương tự như một quả trứng, thường là một hình elip ba chiều với một đầu tròn hơn đầu kia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce fruit a une forme ovoïde. (Quả này có hình dạng trứng.)
- Les galets sur la plage sont souvent ovoïdes. (Những viên sỏi trên bãi biển thường có dạng trứng.)
- Une sculpture ovoïde ornait le jardin. (Một tác phẩm điêu khắc hình trứng trang trí khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ khoa học, đặc biệt là sinh học và hình học, "ovoïde" được dùng để mô tả hình dạng chính xác của các cấu trúc tự nhiên hoặc nhân tạo.
- La coquille de certains mollusques est parfaitement ovoïde. (Vỏ của một số loài thân mềm có hình trứng hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Ovoïdal, ovoïdale (tính từ): Có nghĩa tương tự "ovoïde", chỉ hình dạng trứng.
- Ovoïdité (danh từ giống cái): Tính chất có hình dạng trứng.
- Ovale (tính từ): Hình bầu dục (thường chỉ hình 2D, phẳng).
Từ đồng nghĩa
- En forme d'œuf: Có hình dạng quả trứng.
- Piriforme: Có hình dạng quả lê (một biến thể gần giống, một đầu to, một đầu nhỏ).
tính từ
- (có) dạng trứng
- Fruit ovoïdequả trứng dạng trứng