ovolo
/'ouvəlou/
Học thuậtThân thiện
A carpenter carefully sands the ovolo molding along the edge of a wooden door.
Định nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc):
- Đường chỉ kiểu hình trứng: Một loại đường chỉ trang trí nổi (phào chỉ) có mặt cắt ngang hình một phần tư hình tròn hoặc hình elip, tạo thành một đường cong lồi mềm mại. Nó thường được sử dụng ở các góc hoặc rìa của các chi tiết kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The classical cornice was decorated with a finely carved ovolo. (Phần mái đỡ kiểu cổ điển được trang trí bằng một đường chỉ hình trứng được chạm khắc tinh xảo.)
- The ovolo molding adds a soft, rounded transition between the wall and the ceiling. (Đường chỉ kiểu hình trứng tạo thêm một sự chuyển tiếp mềm mại, tròn trịa giữa tường và trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật và thực hành kiến trúc, đặc biệt khi mô tả các trật tự kiến trúc cổ điển (Doric, Ionic, Corinthian) hoặc các công trình phục hưng, tân cổ điển.
- Có thể dùng để mô tả chi tiết tương tự trên đồ nội thất cổ điển, như trên rìa mặt bàn hoặc tủ.
Biến thể và từ gần giống
- Quarter-round (n): Một tên gọi khác cho ovolo khi mặt cắt của nó chính xác là một phần tư hình tròn.
- Echinus (n): Trong kiến trức Hy Lạp cổ đại, đây là tên gọi cho phần đệm hình trứng nằm dưới tấm abacus của đầu cột thuộc trật tự Doric, có hình dạng tương tự một ovolo.
Từ đồng nghĩa
- Convex molding: Đường chỉ trang trí lồi (mô tả chung về hình dạng).
- Thumb molding: Đường chỉ hình ngón tay cái (một tên gọi thông tục dựa trên hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
A carpenter carefully sands the ovolo molding along the edge of a wooden door.
danh từ
- (kiến trúc) kiểu hình trứng