thumb

/θʌm/
Học thuật
Thân thiện
thumb

He gave a thumbs-up to show his approval.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngón tay cái: Ngón tay ngắn to nhất, nằm tách biệt đối diện với bốn ngón còn lại trên bàn tay, giúp cầm nắm.
    • Phần bao ngón tay cái của găng tay: Phần của găng tay được thiết kế riêng để đút ngón tay cái vào.
  2. Động từ:

    • Lật nhanh, giở qua (trang sách, tài liệu): Dùng ngón tay cái ( các ngón khác) để lật các trang một cách nhanh chóng, thường để tìm kiếm thông tin.
    • Ra hiệu xin đi nhờ xe: Đứng bên đường giơ ngón tay cái lên để ra hiệu cho tài xế dừng xe cho mình đi nhờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I accidentally hit my thumb with the hammer. (Tôi vô tình đập búa trúng ngón tay cái.)
    • There's a hole in the thumb of my glove. ( một lỗ thủngphần ngón cái của găng tay tôi.)
  • Động từ:

    • She thumbed through the magazine while waiting. ( ấy lật nhanh qua cuốn tạp chí trong khi chờ đợi.)
    • He thumbed a ride to the next town. (Anh ấy ra hiệu xin đi nhờ xe đến thị trấn kế tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be all thumbs": rất vụng về, hậu đậu.

    • I'm all thumbs when it comes to sewing. (Tôi rất vụng về khi nói đến việc may .)
  • "to be under someone's thumb": bị ai đó kiểm soát hoàn toàn, ở dưới quyền lực của ai.

    • He is completely under his wife's thumb. (Anh ta hoàn toàn bị vợ kiểm soát.)
  • "to thumb one's nose at someone/something": (thành ngữ) tỏ thái độ coi thường, khinh miệt hoặc không tuân theo ai đó/điều .

    • The company thumbed its nose at the environmental regulations. (Công ty đó đã coi thường các quy định về môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Thumbnail (n): Móng tay cái; một bức ảnh hoặc hình ảnh thu nhỏ.
  • Thumbscrew (n): Vít đầu to để vặn bằng ngón tay cái ngón trỏ; (lịch sử) một công cụ tra tấn.
  • Green thumb (n): (thành ngữ) tài trồng cây, khiếu làm vườn giỏi.
    • My grandmother has a green thumb. ( tôi tài trồng cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Pollex (n): (thuật ngữ giải phẫu) ngón tay cái.
  • Leaf through (v): Lật nhanh qua (trang sách) – đồng nghĩa với "thumb through".
  • Hitchhike (v): Đi nhờ xe – đồng nghĩa với "thumb a ride".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thumb through (something): Lật nhanh qua cái đó (sách, tạp chí).

    • He thumbed through the dictionary to find the word. (Anh ấy lật nhanh qua cuốn từ điển để tìm từ đó.)
  • Thumb a lift / Thumb a ride: Ra hiệu xin đi nhờ xe.

    • We had to thumb a ride back to the city. (Chúng tôi phải xin đi nhờ xe trở lại thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • A rule of thumb: Một phương pháp thực tế, dựa trên kinh nghiệm hơn lý thuyết chính xác; cách làm theo kinh nghiệm.

    • As a rule of thumb, you should cook the rice with twice as much water. (Theo kinh nghiệm, bạn nên nấu cơm với lượng nước gấp đôi gạo.)
  • Thumbs up: Dấu hiệu đồng ý, tán thành, khen ngợi (bằng cách giơ ngón tay cái lên).

    • The boss gave the project a thumbs up. (Sếp đã chấp thuận dự án.)
  • Thumbs down: Dấu hiệu từ chối, không tán thành (bằng cách giơ ngón tay cái chỉ xuống).

    • The critics gave the new film a thumbs down. (Các nhà phê bình đã chê bai bộ phim mới.)
thumb

He gave a thumbs-up to show his approval.

danh từ
  1. ngón tay cái
  2. ngón tay cái của găng tay

Idioms

  • to be under someone's thumb
    bị ai thống trị, bị ai kiềm chế; ở dưới quyền ai
  • to bite one's thumb at somebody
    lêu lêu chế nhạo ai
  • his fingers are all thumbs
    vụng về hậu đậu
  • thumbs down
    dấu ra hiệu từ chối (không tán thành)
  • thumbs up
    dấu ra hiệu đồng ý (tán thành)
ngoại động từ
  1. dở qua (trang sách)
    • to thumb the pages of a book
      dở qua trang sách
  2. vận dụng vụng về, điều khiển vụng về
    • to thumb the piano
      đánh pianô vụng về

Idioms

  • to thumb one's nose at someone
    (thông tục) để ngón tay cái lên mũi để chế nhạo ai, lêu lêu ai; nhạo ai, miệt thị ai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thumb"