pédaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đạp, đạp xe đạp, đi xe đạp: Chỉ hành động sử dụng bàn đạp (pédales) để vận hành một phương tiện như xe đạp hoặc để hoạt động một thiết bị.
    • (Thông tục) Đi rất nhanh, chạy: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để diễn tả việc di chuyển hoặc làm việcđó với tốc độ rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime pédaler à la campagne le week-end. (Anh ấy thích đạp xenông thôn vào cuối tuần.)
    • Pour faire avancer le vélo, il faut pédaler. (Để cho xe đạp tiến lên, phải đạp.)
    • Dépêche-toi, pédale ! On va être en retard ! (Nhanh lên, chạy nhanh lên! Chúng ta sẽ bị trễ mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pédaler dans la choucroute" (thành ngữ, thông tục): Vật lộn, cố gắng một cách vô ích hoặc không tiến triển, giống như đạp xe trong đám bắp cải muối.
    • Il n'a pas compris la leçon, il pédale dans la choucroute. ( không hiểu bài, đang vật lộn một cách vô ích.)
  • "Pédaler dans le vide": Đạp xe không tải, làm việcđó không đạt được kết quả thực tế.
    • Sans informations précises, nous pédalons dans le vide. (Không thông tin chính xác, chúng tôi làm việc không kết quả thực tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Pédalage (danh từ giống đực): Hành động đạp, cách đạp.
    • Un pédalage régulier est important pour les longues distances. (Một nhịp đạp đều đặn rất quan trọng cho những quãng đường dài.)
  • Pédaleur / Pédaleuse (danh từ): Người đạp xe (nam/nữ).
  • Pédale (danh từ giống cái): Bàn đạp (của xe đạp, máy may, piano...).
Từ đồng nghĩa
  • Aller à vélo: Đi bằng xe đạp.
  • (Thông tục) Se dépêcher, courir: Vội vàng, chạy.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Pédaler dur: Đạp mạnh, làm việc rất chăm chỉ, nỗ lực nhiều.
    • Il a pédalé dur pour terminer ce projet. (Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành dự án này.)
nội động từ
  1. đạp, đạp xe đạp, đi xe đạp
  2. (thông tục) đi rất nhanh, chạy