périmé

Học thuật
Thân thiện
périmé

Le lait dans le réfrigérateur est périmé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá hạn, hết hạn sử dụng: Dùng để chỉ một vật phẩm, đặc biệtthực phẩm hoặc giấy tờ, đã vượt quá ngày hết hạn được quy định không còn giá trị sử dụng an toàn hoặc hợp lệ.
    • Lạc hậu, lỗi thời, không còn phù hợp: Dùng để chỉ một ý tưởng, phương pháp, công nghệ hoặc quan niệm đã , không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ne mange pas ce yaourt, il est périmé. (Đừng ăn sữa chua này, đã quá hạn rồi.)
    • Ce permis de conduire est périmé depuis un mois. (Giấy phép lái xe này đã hết hạn được một tháng rồi.)
    • Ses idées sur le rôle des femmes sont complètement périmées. (Những ý tưởng của ông ấy về vai trò của phụ nữ đã hoàn toàn lạc hậu.)
    • Ce logiciel est périmé, il faut le mettre à jour. (Phần mềm này đã lỗi thời, cần phải cập nhật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être périmé": ở trạng thái quá hạn hoặc lỗi thời.
    • Tous les arguments avancés sont aujourd'hui périmés. (Tất cả các lập luận đưa ra ngày nay đã lỗi thời.)
  • "devenir périmé": trở nên quá hạn/lỗi thời.
    • Les connaissances techniques deviennent rapidement périmées. (Kiến thức kỹ thuật trở nên lỗi thời rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Péremption (danh từ giống cái): sự hết hạn, ngày hết hạn.
    • Vérifiez la date de péremption sur l'emballage. (Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên bao bì.)
  • Dépassé (tính từ): lỗi thời, lạc hậu (nghĩa tương tự khi nói về ý tưởng).
    • Une mode dépassée. (Một mốt thời trang lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Quá hạn/Hết hạn: Expiré, avarié (đối với thực phẩm).
  • Lỗi thời: Désuet, obsolète, démodé, archaïque.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "périmé")

périmé

Le lait dans le réfrigérateur est périmé.

tính từ
  1. Quá hạn
    • Passeport périmé
      giấy hộ chiếu quá hạn
  2. lạc hậu, lỗi thời
    • Conception périmée
      quan niệm lạc hậu