prime

/praim/
Học thuật
Thân thiện
prime

Une prime est offerte aux employés pour leurs excellentes performances.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Tiền thưởng, tiền khuyến khích: Một khoản tiền được trao thêm như một phần thưởng hoặc để khuyến khích.
    • Tiền bảo hiểm: Số tiền phải trả định kỳ cho một hợp đồng bảo hiểm.
    • Hàng biếu thêm; tiền bớt giá (để câu khách hàng): Một món quà tặng kèm hoặc khoản giảm giá đặc biệt để thu hút khách hàng.
    • (Mỉa mai) Điều khuyến khích: Một yếu tố thúc đẩy một hành vi, thường theo nghĩa tiêu cực.
  2. Tính từ:

    • (Toán học) Dấu phẩy: Dùng để chỉhiệu phẩy (') trong toán học.
    • (Từ , nghĩa ) Đầu tiên, đầu: Thuộc về phần đầu tiên hoặc giai đoạn đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • L'entreprise offre une prime de fin d'année à ses employés. (Công ty trao một khoản thưởng cuối năm cho nhân viên.)
    • Il faut payer la prime d'assurance chaque mois. (Phải trả tiền bảo hiểm mỗi tháng.)
    • Avec ce produit, vous recevez une prime en cadeau. (Với sản phẩm này, bạn sẽ nhận được một món quà tặng kèm.)
    • Cette politique est une prime à la fraude. (Chính sách nàymột sự khuyến khích cho hành vi gian lận.)
  • Tính từ:

    • A prime est égal à a'. (A phẩy bằng a'.)
    • Il l'a reconnu de prime abord. (Anh ấy đã nhận ra ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire prime": là của hiếm (nghĩa bóng), rất được ưa chuộng, giá trị cao.

    • Les compétences en informatique font prime sur le marché du travail. (Kỹ năng tin học rất được ưa chuộng trên thị trường lao động.)
  • "de prime abord": ngay từ cái nhìn đầu tiên, thoạt tiên.

    • De prime abord, la solution semble simple. (Thoạt tiên, giải pháp có vẻ đơn giản.)
Biến thể từ liên quan
  • Prime jeunesse (cụm danh từ): tuổi thanh xuân.

    • Elle est dans sa prime jeunesse. ( ấy đangtuổi thanh xuân.)
  • Une prime (danh từ giống cái, trong thể thao): thế đầu (đánh kiếm).

    • Il a paré la prime avec habileté. (Anh ấy đã đỡ thế đầu một cách khéo léo.)
  • Prime (danh từ giống cái, tôn giáo): kinh đầu ngày.

    • Les moines récitent la prime au lever du jour. (Các thầy tu đọc kinh đầu ngày lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiền thưởng): (tiền thưởng), (tiền thưởng).
  • Danh từ (tiền bảo hiểm): (phí đóng góp, trong một số ngữ cảnh).
  • Tính từ (đầu tiên): (thứ nhất), (ban đầu).
Thành ngữ liên quan
  • Donner une prime à...: (theo nghĩa đen hoặc mỉa mai) khuyến khích, tạo điều kiện cho một điều đó.
    • Ce système donne une prime à la tricherie. (Hệ thống này khuyến khích sự gian lận.)
prime

Une prime est offerte aux employés pour leurs excellentes performances.

danh từ giống cái
  1. tiền bảo hiểm
  2. tiền thưởng, tiền khuyến khích
  3. hàng biếu thêm; tiền bớt giá (để câu khách hàng)
  4. (mỉa mai) điều khuyến khích
    • Donner une prime à la paresse
      khuyến khích tính lười biếng
    • faire prime
      của hiếm (nghĩa bóng), hiếm lắm
    • Faire prime sur le marché
      hiếm lắm trên thị trường
tính từ
  1. (toán học) dấu phẩy
    • A prime
      a phẩy (a')
  2. (từ , nghĩa ) đầu tiên, đầu
    • de prime abord
      xem abord
    • prime jeunesse
      tuổi thanh xuân
danh từ giống cái
  1. thế đầu (đánh kiếm)
  2. (tôn giáo) kinh đầu ngày