prime
/praim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Tiền thưởng, tiền khuyến khích: Một khoản tiền được trao thêm như một phần thưởng hoặc để khuyến khích.
- Tiền bảo hiểm: Số tiền phải trả định kỳ cho một hợp đồng bảo hiểm.
- Hàng biếu thêm; tiền bớt giá (để câu khách hàng): Một món quà tặng kèm hoặc khoản giảm giá đặc biệt để thu hút khách hàng.
- (Mỉa mai) Điều khuyến khích: Một yếu tố thúc đẩy một hành vi, thường theo nghĩa tiêu cực.
Tính từ:
- (Toán học) Dấu phẩy: Dùng để chỉ ký hiệu phẩy (') trong toán học.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đầu tiên, đầu: Thuộc về phần đầu tiên hoặc giai đoạn đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- L'entreprise offre une prime de fin d'année à ses employés. (Công ty trao một khoản thưởng cuối năm cho nhân viên.)
- Il faut payer la prime d'assurance chaque mois. (Phải trả tiền bảo hiểm mỗi tháng.)
- Avec ce produit, vous recevez une prime en cadeau. (Với sản phẩm này, bạn sẽ nhận được một món quà tặng kèm.)
- Cette politique est une prime à la fraude. (Chính sách này là một sự khuyến khích cho hành vi gian lận.)
Tính từ:
- A prime est égal à a'. (A phẩy bằng a'.)
- Il l'a reconnu de prime abord. (Anh ấy đã nhận ra nó ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire prime": là của hiếm (nghĩa bóng), rất được ưa chuộng, có giá trị cao.
- Les compétences en informatique font prime sur le marché du travail. (Kỹ năng tin học rất được ưa chuộng trên thị trường lao động.)
"de prime abord": ngay từ cái nhìn đầu tiên, thoạt tiên.
- De prime abord, la solution semble simple. (Thoạt tiên, giải pháp có vẻ đơn giản.)
Biến thể và từ liên quan
Prime jeunesse (cụm danh từ): tuổi thanh xuân.
- Elle est dans sa prime jeunesse. (Cô ấy đang ở tuổi thanh xuân.)
Une prime (danh từ giống cái, trong thể thao): thế đầu (đánh kiếm).
- Il a paré la prime avec habileté. (Anh ấy đã đỡ thế đầu một cách khéo léo.)
Prime (danh từ giống cái, tôn giáo): kinh đầu ngày.
- Les moines récitent la prime au lever du jour. (Các thầy tu đọc kinh đầu ngày lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiền thưởng): (tiền thưởng), (tiền thưởng).
- Danh từ (tiền bảo hiểm): (phí đóng góp, trong một số ngữ cảnh).
- Tính từ (đầu tiên): (thứ nhất), (ban đầu).
Thành ngữ liên quan
- Donner une prime à...: (theo nghĩa đen hoặc mỉa mai) khuyến khích, tạo điều kiện cho một điều gì đó.
- Ce système donne une prime à la tricherie. (Hệ thống này khuyến khích sự gian lận.)
danh từ giống cái
- tiền bảo hiểm
- tiền thưởng, tiền khuyến khích
- hàng biếu thêm; tiền bớt giá (để câu khách hàng)
- (mỉa mai) điều khuyến khích
- Donner une prime à la paressekhuyến khích tính lười biếng
- faire primelà của hiếm (nghĩa bóng), hiếm lắm
- Faire prime sur le marchéhiếm lắm trên thị trường
tính từ
- (toán học) dấu phẩy
- A primea phẩy (a')
- (từ cũ, nghĩa cũ) đầu tiên, đầu
- de prime abordxem abord
- prime jeunessetuổi thanh xuân
danh từ giống cái
- thế đầu (đánh kiếm)
- (tôn giáo) kinh đầu ngày