périoste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Màng xương: Lớp màng dai, dày bao bọc bên ngoài bề mặt của xương, trừ các khớp. Nó chứa nhiều mạch máu và dây thần kinh, đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng, tăng trưởng và sửa chữa xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une fracture peut entraîner une inflammation du périoste. (Một vết gãy xương có thể dẫn đến viêm màng xương.)
- Le périoste est richement vascularisé. (Màng xương có nhiều mạch máu.)
- Le chirurgien doit préserver le périoste lors de l'opération. (Bác sĩ phẫu thuật phải bảo tồn màng xương trong khi phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Périostite": (Danh từ giống cái) Chỉ tình trạng viêm màng xương, thường do chấn thương hoặc vận động quá mức gây ra.
- Les coureurs de fond sont parfois sujets à la périostite tibiale. (Các vận động viên chạy đường dài đôi khi dễ bị viêm màng xương chày.)
Biến thể và từ gần giống
- Périosté (adj): (Thuộc về) màng xương. (Dạng tính từ ít phổ biến, thường dùng trong các thuật ngữ y học phức hợp).
- Sous-périosté (adj): Dưới màng xương.
- Un hématome sous-périosté. (Một khối máu tụ dưới màng xương.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu chính xác này. Trong ngữ cảnh không chuyên môn, có thể mô tả là (màng bao bọc xương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) màng xương