preste

tính từ
  1. nhanh nhẹn, lẹ làng
    • Être preste dans ses mouvements
      cử chỉ nhanh nhẹn
    • Réplique preste
      câu đối đáp lẹ làng
thán từ
  1. (từ , nghĩa ) mau lên!, lẹ lên!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "preste"

Từ có nhắc đến "preste"

preste
Elle est preste pour attraper le ballon qui rebondit.