preste

Học thuật
Thân thiện
preste

Elle est preste pour attraper le ballon qui rebondit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhanh nhẹn, lẹ làng: Dùng để miêu tả một người hoặc hành động cử chỉ, động tác nhanh chóng, hoạt bát khéo léo.
    • Mau lẹ, nhanh chóng: Có thể dùng để miêu tả một phản ứng, lời đáp, hoặc sự việc diễn ra một cách nhanh chóng.
  2. Thán từ (Từ , ít dùng):

    • Mau lên!, Lẹ lên!: Một lời thúc giục, hối thúc ai đó hành động nhanh hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Être preste dans ses mouvements. ( cử chỉ nhanh nhẹn.)
    • Réplique preste. (Câu đối đáp lẹ làng.)
    • Elle est très preste pour préparer le dîner. ( ấy rất nhanh nhẹn trong việc chuẩn bị bữa tối.)
  • Thán từ (Cách dùng cổ):

    • Preste ! Nous allons être en retard. (Mau lên! Chúng ta sắp trễ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preste comme l'éclair": Nhanh như chớp.

    • Il a réagi, preste comme l'éclair. (Anh ấy đã phản ứng, nhanh như chớp.)
  • "Faire preuve de prestesse": Thể hiện sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ.

    • Il faut faire preuve de prestesse dans ce travail. (Cần phải thể hiện sự nhanh nhẹn trong công việc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Prestement (phó từ): Một cách nhanh nhẹn, mau lẹ.

    • Il a prestement rangé ses affaires. (Anh ấy nhanh nhẹn dọn dẹp đồ đạc của mình.)
  • Prestesse (danh từ giống cái): Sự nhanh nhẹn, sự lẹ làng.

    • La prestesse de ses réflexes est impressionnante. (Sự nhanh nhẹn trong phản xạ của ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapide: Nhanh.
  • Prompt: Mau lẹ, tức thì.
  • Agile: Nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Vif: Lanh lợi, nhanh nhẹn.
Từ trái nghĩa
  • Lent: Chậm.
  • Lourd: Chậm chạp, nặng nề.
  • Nonchalant: Uể oải, lờ đờ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "preste" ngày nay chủ yếu được dùng như một tính từ. Cách dùng như một thán từ ("Mau lên!") được coi là cổ xưa hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Tính từ này thường dùng để khen ngợi sự khéo léo đi kèm với tốc độ, không chỉ đơn thuầnnhanh.
preste

Elle est preste pour attraper le ballon qui rebondit.

tính từ
  1. nhanh nhẹn, lẹ làng
    • Être preste dans ses mouvements
      cử chỉ nhanh nhẹn
    • Réplique preste
      câu đối đáp lẹ làng
thán từ
  1. (từ , nghĩa ) mau lên!, lẹ lên!

Từ trái nghĩa

Từ chứa "preste"

Từ có nhắc đến "preste"