porosité

Học thuật
Thân thiện
porosité

Le scientifique mesure la porosité d'un morceau de roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trạng thái nhiều lỗ hổng, trạng thái xốp: Chỉ đặc tính của một vật liệu hoặc chất chứa nhiều lỗ nhỏ li ti, cho phép chất lỏng hoặc khí thấm qua.
    • Độ hổng, độ xốp: Đại lượng đo lường mức độ hoặc tỷ lệ thể tích các lỗ rỗng so với tổng thể tích của vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La porosité de cette roche permet à l'eau de s'infiltrer. (Độ xốp của tảng đá này cho phép nước thấm qua.)
    • La porosité de la peau est un facteur important en cosmétique. (Độ hổng của damột yếu tố quan trọng trong ngành mỹ phẩm.)
    • Les scientifiques étudient la porosité du sol pour l'agriculture. (Các nhà khoa học nghiên cứu độ xốp của đất cho nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porosité ouverte": Độ hổng mở, chỉ các lỗ rỗng thông với bề mặt với nhau, cho phép chất lỏng/gas lưu thông.

    • La porosité ouverte de ce filtre est essentielle pour son efficacité. (Độ hổng mở của bộ lọc nàyyếu tố thiết yếu cho hiệu quả của .)
  • "Porosité fermée": Độ hổng kín, chỉ các lỗ rỗng bị cô lập, không thông với bề mặt.

    • Les bulles d'air à l'intérieur créent une porosité fermée. (Các bong bóng khí bên trong tạo ra độ hổng kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Poreux/Poreuse (tính từ): nhiều lỗ hổng, tính xốp.

    • Un matériau poreux. (Một vật liệu tính xốp.)
  • Pore (danh từ giống đực): Lỗ chân lông (trên da); lỗ hổng nhỏ (trong vật liệu).

    • Nettoyer les pores de la peau. (Làm sạch lỗ chân lông trên da.)
Từ đồng nghĩa
  • Perméabilité (danh từ giống cái): Tính thấm, khả năng cho chất lỏng/gas đi qua (thườnghệ quả của độ xốp).
  • Spongiosité (danh từ giống cái): Tính xốp, tính xốp giống như bọt biển.
Các cụm từ liên quan
  • Coefficient de porosité (danh từ giống đực): Hệ số rỗng, một chỉ số định lượng độ xốp.

    • Le coefficient de porosité est un paramètre clé en géotechnique. (Hệ số rỗngmột thông số chủ chốt trong địa kỹ thuật.)
  • Test de porosité (danh từ giống đực): Phép thử độ xốp.

    • Effectuer un test de porosité sur un échantillon de béton. (Tiến hành một phép thử độ xốp trên mẫu tông.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la porosité de... ( độ xốp của...): Thường dùng để so sánh đặc tính vật liệu.
    • Ce tissu a la porosité d'une éponge. (Loại vải này độ xốp của một miếng bọt biển.)
porosité

Le scientifique mesure la porosité d'un morceau de roche.

danh từ giống cái
  1. trạng thái nhiều lỗ hổng, trạng thái xốp
  2. độ hổng, độ xốp