pétreux

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) đá
    • Nerf pétreux
      dây thần kinh đá
    • antre pétreux
      hang xương đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pétreux"

pétreux
Un médecin examine un scanner montrant le nerf pétreux.