pétrin

Học thuật
Thân thiện
pétrin

Le boulanger met la pâte dans le pétrin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thùng nhào bột: Một dụng cụ, thườngmột cái thùng hoặc máng lớn, dùng để nhào trộn bột với nước các nguyên liệu khác khi làm bánh mì.
    • Tình cảnh rắc rối, lúng túng: (Nghĩa bóng, thông tục) Một tình huống khó khăn, phức tạp hoặc bế tắc khiến người ta cảm thấy bối rối, không biết xử lý ra sao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Le boulanger a versé la farine dans le grand pétrin. (Người thợ làm bánh đã đổ bột vào cái thùng nhào bột lớn.)
    • Autrefois, le pétrin était en bois. (Ngày xưa, thùng nhào bột được làm bằng gỗ.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Si tu ne dis pas la vérité, tu vas te mettre dans un beau pétrin. (Nếu cậu không nói sự thật, cậu sẽ tự chuốc lấy rắc rối to đấy.)
    • Il a des problèmes d'argent, il est vraiment dans le pétrin. (Anh ấy vấn đề về tiền bạc, anh ấy thực sự đang gặp rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dans le pétrin: Đangtrong tình thế rắc rối, lúng túng.

    • Sans mon passeport, je suis dans le pétrin. (Không hộ chiếu, tôi đang gặp rắc rối rồi.)
  • Se mettre dans le pétrin: Tự mình gây ra rắc rối, tự chuốc lấy rắc rối.

    • Elle s'est mise dans le pétrin en arrivant en retard à l'examen. ( ấy đã tự chuốc rắc rối vào thân bằng việc đến muộn trong kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétrir (động từ): nhào, nặn (bột, đất sét).

    • Il faut bien pétrir la pâte pour faire du pain. (Phải nhào bột thật kỹ để làm bánh mì.)
  • Pétrissage (danh từ giống đực): sự nhào bột, công đoạn nhào bột.

    • Le pétrissage est une étape cruciale en boulangerie. (Việc nhào bộtmột công đoạn quan trọng trong nghề làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng (tình cảnh rắc rối):
    • Embarras: sự lúng túng, tình thế khó xử.
    • Difficulté: khó khăn.
    • Problème: vấn đề, rắc rối.
    • Gâchis (thông tục): mớ hỗn độn, tình huống tồi tệ.
Thành ngữ liên quan
  • Être dans de beaux draps: (thành ngữ) Gặp rắc rối to, ở trong tình thế khó khăn (nghĩa tương tự "être dans le pétrin").
    • Avec cette panne de voiture en pleine campagne, nous voilà dans de beaux draps. (Với chuyện xe hỏng giữa vùng quê thế này, chúng ta thực sự gặp rắc rối to rồi.)
pétrin

Le boulanger met la pâte dans le pétrin.

danh từ giống đực
  1. thùng nhào bột
  2. tình cảnh rắc rối lúng túng
    • Être dans le pétrin
      đang gặp rắc rối lúng túng