indurate

/'indjuəreit/
Học thuật
Thân thiện
indurate

The harsh conditions indurate the hearts of the soldiers.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm cứng lại, làm cho rắn chắc: Làm cho một vật chất trở nên cứng hoặc rắn hơn.
    • Làm chai đi, làm thành nhẫn tâm: Làm cho cảm xúc, thái độ của một người trở nên lạnh lùng, vô cảm hoặc không dễ bị tổn thương.
    • Làm cho ăn sâu, thành thói quen khó bỏ: Khiến cho một thói quen hoặc thái độ trở nên cố định khó thay đổi.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Trở nên cứng, hóa cứng: Vật chất tự trở nên cứng hoặc rắn lại.
    • Trở nên chai sạn, nhẫn tâm: Trở nêncảm hoặc không còn dễ xúc động.
    • Ăn sâu, trở nên cố định: (Về thói quen, phong tục) trở nên ăn sâu, khó thay đổi.
  3. Tính từ (Ít phổ biến hơn):

    • Chai , nhẫn tâm: Mô tả trạng thái cảm xúc đã trở nên cứng rắn, lạnh lùng.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • Years of manual labor had indurated the skin on his hands. (Nhiều năm lao động chân tay đã làm chai da trên đôi tay anh ấy.)
    • The harsh experiences of war can indurate a soldier's heart. (Những trải nghiệm khắc nghiệt của chiến tranh có thể làm chai sạn trái tim người lính.)
    • Prejudice, once indurated, is very difficult to eradicate. (Định kiến, một khi đã ăn sâu, rất khó xóa bỏ.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The clay will indurate when exposed to high heat in the kiln. (Đất sét sẽ hóa cứng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong nung.)
    • He indurated to the criticism after hearing it so often. (Anh ấy trở nên chai trước những lời chỉ trích sau khi nghe chúng quá thường xuyên.)
  • Tính từ:

    • She gave him an indurate look, showing no sympathy. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn nhẫn tâm, không chút thương cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become indurated": Trở nên cứng/chai. Cụm này thường dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
    • The tissue around the wound became indurated. ( xung quanh vết thương đã trở nên cứng.)
    • His attitude became indurated over the years. (Thái độ của anh ta đã trở nên chai qua nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Induration (danh từ): Sự hóa cứng; chỗ cứng; tình trạng chai .
    • The doctor noted an induration at the injection site. (Bác sĩ ghi nhận một vùng cứng tại chỗ tiêm.)
  • Indurated (tính từ quá khứ phân từ, dùng như tính từ): Đã bị làm cứng; đã trở nên chai sạn.
    • He had an indurated perspective on life. (Anh ấy một góc nhìn đã chai sạn về cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Harden (động từ): Làm cứng, trở nên cứng; làm chai . (Từ phổ biến thông dụng hơn).
  • Inure (động từ): Làm cho quen (với khó khăn, đau khổ), tạo sự dẻo dai. (Thường nhấn mạnh việc trở nên quen thuộc chấp nhận).
  • Toughen (động từ): Làm cho dai, cứng, rắn rỏi hơn.
  • Callous (tính từ): Chai , vô cảm. (Thường dùng cho cảm xúc).
Lưu ý sử dụng
  • "Indurate" một từ tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "harden" hoặc "inure" những lựa chọn tự nhiên phổ biến hơn.
  • Nghĩa bóng (làm/trở nên chai , nhẫn tâm) thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
  • Trong y học, "induration" thường được dùng để mô tả một vùng bị cứng bất thường.
indurate

The harsh conditions indurate the hearts of the soldiers.

ngoại động từ
  1. làm cứng
  2. làm chai đi, làm thành nhẫn tâm
  3. làm cho ăn sâu (thói quen...)
nội động từ
  1. trở nên cứng
  2. trở nên chai, trở nên nhẫn tâm
  3. ăn sâu (thói quen...)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự