indurate

/'indjuəreit/
ngoại động từ
  1. làm cứng
  2. làm chai đi, làm thành nhẫn tâm
  3. làm cho ăn sâu (thói quen...)
nội động từ
  1. trở nên cứng
  2. trở nên chai, trở nên nhẫn tâm
  3. ăn sâu (thói quen...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

indurate
The harsh conditions indurate the hearts of the soldiers.