pachytene

pachytene

A cell in pachytene stage shows chromosomes paired into bivalents.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỳ ngoại sợi (hay kỳ chập): "pachytene" giai đoạn thứ ba của kỳ đầu (prophase) trong quá trình giảm phân (meiosis). Trong giai đoạn này, các nhiễm sắc thể tương đồng (homologous chromosomes) đã bắt cặp hoàn toàn trở nên dày đặc hơn, có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.

dụ sử dụng
  • (Trong kỳ ngoại sợi, sự trao đổi chéo xảy ra giữa các nhiễm sắc thể tương đồng.)
  • (Kỳ ngoại sợi giai đoạn quan trọng cho sự tái tổ hợp di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pachytene arrest": sự dừng lạikỳ ngoại sợi, thường gặp trong quá trình phát triển tế bào trứngđộng vật.

    • Oocytes in many animals undergo pachytene arrest until puberty. (Tế bào trứngnhiều loài động vật trải qua sự dừng lạikỳ ngoại sợi cho đến tuổi dậy thì.)
  • "pachytene complex": phức hợp các nhiễm sắc thể trong giai đoạn này, bao gồm các sợi nhiễm sắc dày đặc.

    • The pachytene complex is essential for chromosome pairing. (Phức hợp kỳ ngoại sợi rất cần thiết cho sự bắt cặp nhiễm sắc thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Pachytene stage (cụm danh từ): giai đoạn kỳ ngoại sợi.

    • The pachytene stage is followed by diplotene. (Giai đoạn kỳ ngoại sợi được tiếp nối bởi kỳ song sợi.)
  • Pachynema (danh từ): một tên gọi khác của kỳ ngoại sợi, ít phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Kỳ chập (thuật ngữ sinh học tương đương trong tiếng Việt).
  • Giai đoạn ngoại sợi (mô tả dựa trên hình thái nhiễm sắc thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan; đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)