pacificator

/pə'sifikeitə/
danh từ
  1. người bình định; người dẹp yên
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hoà giải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pacificator"

pacificator
A diplomat acts as a pacificator between the two nations.