pacificator
/pə'sifikeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bình định; người dẹp yên: Một người có hành động hoặc vai trò mang lại hòa bình, chấm dứt xung đột hoặc chiến tranh bằng cách áp đặt trật tự.
- Người hòa giải: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một người giúp giải quyết tranh chấp giữa các bên, thúc đẩy sự hòa thuận và thỏa hiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general was hailed as a pacificator after ending the civil war. (Vị tướng được ca ngợi là một người bình định sau khi chấm dứt nội chiến.)
- She acted as a pacificator in the dispute between the two departments. (Cô ấy đã đóng vai trò người hòa giải trong cuộc tranh chấp giữa hai bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as a pacificator": Đảm nhiệm vai trò người hòa giải/bình định.
- The United Nations often serves as a pacificator in international conflicts. (Liên Hợp Quốc thường đảm nhiệm vai trò người hòa giải trong các cuộc xung đột quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Pacify (động từ): làm dịu, bình định, dẹp yên.
- The mother tried to pacify the crying baby. (Người mẹ cố gắng làm dịu đứa bé đang khóc.)
- Pacification (danh từ): sự bình định, sự dẹp yên.
- The pacification of the region took many years. (Việc bình định khu vực này mất nhiều năm.)
- Pacific (tính từ): yêu hòa bình, hiền hòa.
- He has a very pacific temperament. (Anh ấy có tính khí rất hiền hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Peacemaker: người tạo hòa bình, người hòa giải.
- Conciliator: người hòa giải, người điều giải.
- Mediator: người trung gian hòa giải.
Thành ngữ liên quan
- To play the pacificator: Đóng vai trò người hòa giải.
- Whenever they argue, their father has to play the pacificator. (Mỗi khi họ cãi nhau, cha của họ lại phải đóng vai trò người hòa giải.)
danh từ
- người bình định; người dẹp yên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hoà giải