pacquage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng thùng (cá, để gửi đi): "Pacquage" là hành động hoặc quá trình đóng gói, thường là cá, vào trong các thùng để chuẩn bị vận chuyển hoặc gửi đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pacquage du poisson frais doit être fait rapidement. (Việc đóng thùng cá tươi phải được thực hiện nhanh chóng.)
- Ils sont responsables du pacquage des marchandises. (Họ chịu trách nhiệm về việc đóng thùng hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pacquage sous vide": đóng gói hút chân không (một phương pháp bảo quản hiện đại, thường được dùng rộng rãi hơn từ "emballage").
- Le pacquage sous vide prolonge la durée de conservation. (Đóng gói hút chân không kéo dài thời hạn bảo quản.)
Biến thể và từ gần giống
Pacquer (động từ): đóng thùng, đóng gói.
- Il faut pacquer ces articles avec soin. (Cần phải đóng thùng những mặt hàng này một cách cẩn thận.)
Emballage (danh từ giống đực): sự đóng gói, bao bì (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- L'emballage de ce produit est recyclable. (Bao bì của sản phẩm này có thể tái chế.)
Từ đồng nghĩa
- Conditionnement: sự đóng gói, bao bì (thường dùng trong công nghiệp).
- Mise en caisse: sự cho vào thùng.
Lưu ý
- Từ "pacquage" khá chuyên ngành và cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đóng gói hàng hóa, đặc biệt là thủy sản, để vận chuyển. Trong đời sống hàng ngày, từ "emballage" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
danh từ giống đực
- sự đóng thùng (cá, để gửi đi)